androgynism debate
tranh luận về lưỡng giới
exploring androgynism
khám phá lưỡng giới
androgynism aesthetics
thẩm mỹ lưỡng giới
embracing androgynism
phong cách lưỡng giới
androgynism influence
ảnh hưởng của lưỡng giới
challenging androgynism
thách thức lưỡng giới
androgynism representation
đại diện cho lưỡng giới
analyzing androgynism
phân tích lưỡng giới
promoting androgynism
quảng bá lưỡng giới
examining androgynism
khám xét lưỡng giới
the artist explored androgynism in their sculptures, blurring gender lines.
Nghệ sĩ đã khám phá chủ nghĩa lưỡng giới trong các tác phẩm điêu khắc của họ, làm mờ đi ranh giới giới tính.
she challenged societal norms with her embrace of androgynism in fashion.
Cô ấy đã thách thức các chuẩn mực xã hội bằng cách đón nhận chủ nghĩa lưỡng giới trong thời trang.
the film featured a protagonist embodying a fascinating sense of androgynism.
Bộ phim có một nhân vật chính thể hiện một cảm giác lưỡng giới đầy thú vị.
his androgynism was a deliberate artistic choice, not a reflection of confusion.
Chủ nghĩa lưỡng giới của anh ấy là một lựa chọn nghệ thuật có chủ ý, không phải là sự phản ánh của sự bối rối.
the discussion centered on the historical context of androgynism in art.
Cuộc thảo luận tập trung vào bối cảnh lịch sử của chủ nghĩa lưỡng giới trong nghệ thuật.
many musicians have adopted androgynism as a stage persona for their performances.
Nhiều nghệ sĩ đã áp dụng chủ nghĩa lưỡng giới làm hình tượng sân khấu cho các buổi biểu diễn của họ.
the concept of androgynism has been debated within feminist theory for decades.
Khái niệm về chủ nghĩa lưỡng giới đã được tranh luận trong lý thuyết nữ quyền hàng chục năm.
he questioned the rigid definitions of masculinity and femininity, advocating for androgynism.
Anh ta đã đặt câu hỏi về những định nghĩa cứng nhắc về nam tính và nữ tính, ủng hộ chủ nghĩa lưỡng giới.
the play explored the complexities of identity and the fluidity of androgynism.
Vở kịch khám phá những phức tạp của bản sắc và tính linh hoạt của chủ nghĩa lưỡng giới.
she admired bowie's androgynism and its impact on popular culture.
Cô ấy ngưỡng mộ chủ nghĩa lưỡng giới của Bowie và tác động của nó đến văn hóa đại chúng.
the photographer’s work often featured models exhibiting a striking androgynism.
Nghệ thuật nhiếp ảnh thường có các mẫu vật thể hiện chủ nghĩa lưỡng giới nổi bật.
androgynism debate
tranh luận về lưỡng giới
exploring androgynism
khám phá lưỡng giới
androgynism aesthetics
thẩm mỹ lưỡng giới
embracing androgynism
phong cách lưỡng giới
androgynism influence
ảnh hưởng của lưỡng giới
challenging androgynism
thách thức lưỡng giới
androgynism representation
đại diện cho lưỡng giới
analyzing androgynism
phân tích lưỡng giới
promoting androgynism
quảng bá lưỡng giới
examining androgynism
khám xét lưỡng giới
the artist explored androgynism in their sculptures, blurring gender lines.
Nghệ sĩ đã khám phá chủ nghĩa lưỡng giới trong các tác phẩm điêu khắc của họ, làm mờ đi ranh giới giới tính.
she challenged societal norms with her embrace of androgynism in fashion.
Cô ấy đã thách thức các chuẩn mực xã hội bằng cách đón nhận chủ nghĩa lưỡng giới trong thời trang.
the film featured a protagonist embodying a fascinating sense of androgynism.
Bộ phim có một nhân vật chính thể hiện một cảm giác lưỡng giới đầy thú vị.
his androgynism was a deliberate artistic choice, not a reflection of confusion.
Chủ nghĩa lưỡng giới của anh ấy là một lựa chọn nghệ thuật có chủ ý, không phải là sự phản ánh của sự bối rối.
the discussion centered on the historical context of androgynism in art.
Cuộc thảo luận tập trung vào bối cảnh lịch sử của chủ nghĩa lưỡng giới trong nghệ thuật.
many musicians have adopted androgynism as a stage persona for their performances.
Nhiều nghệ sĩ đã áp dụng chủ nghĩa lưỡng giới làm hình tượng sân khấu cho các buổi biểu diễn của họ.
the concept of androgynism has been debated within feminist theory for decades.
Khái niệm về chủ nghĩa lưỡng giới đã được tranh luận trong lý thuyết nữ quyền hàng chục năm.
he questioned the rigid definitions of masculinity and femininity, advocating for androgynism.
Anh ta đã đặt câu hỏi về những định nghĩa cứng nhắc về nam tính và nữ tính, ủng hộ chủ nghĩa lưỡng giới.
the play explored the complexities of identity and the fluidity of androgynism.
Vở kịch khám phá những phức tạp của bản sắc và tính linh hoạt của chủ nghĩa lưỡng giới.
she admired bowie's androgynism and its impact on popular culture.
Cô ấy ngưỡng mộ chủ nghĩa lưỡng giới của Bowie và tác động của nó đến văn hóa đại chúng.
the photographer’s work often featured models exhibiting a striking androgynism.
Nghệ thuật nhiếp ảnh thường có các mẫu vật thể hiện chủ nghĩa lưỡng giới nổi bật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay