anglers cast their lines into the deep, hoping for a catch.
Những người câu cá thả cần câu vào vùng nước sâu, hy vọng bắt được cá.
experienced anglers know how to read the water for signs of fish.
Những người câu cá có kinh nghiệm biết cách đọc nước để tìm dấu hiệu của cá.
anglers often gather at lakes and rivers during fishing season.
Những người câu cá thường tụ tập tại các hồ và sông trong mùa câu cá.
anglers use a variety of techniques to lure fish, such as spinning or fly-fishing.
Những người câu cá sử dụng nhiều kỹ thuật khác nhau để dụ cá, chẳng hạn như câu quay hoặc câu fly.
the local anglers are known for their skill in catching trout.
Những người câu cá địa phương nổi tiếng với kỹ năng bắt cá hồi.
anglers need patience and a good understanding of fish behavior.
Những người câu cá cần sự kiên nhẫn và hiểu biết tốt về hành vi của cá.
the anglers shared their stories and tips after a day on the water.
Những người câu cá chia sẻ những câu chuyện và mẹo của họ sau một ngày trên mặt nước.
anglers must be aware of safety regulations when fishing in public waters.
Những người câu cá phải nhận thức về các quy định an toàn khi câu cá ở các khu vực công cộng.
anglers often enjoy the peace and quiet of being out on the lake.
Những người câu cá thường thích sự yên bình và tĩnh lặng khi ra hồ.
the annual fishing tournament attracted many skilled anglers from across the region.
Giải đấu câu cá hàng năm đã thu hút nhiều người câu cá có tay nghề từ khắp khu vực.
anglers cast their lines into the deep, hoping for a catch.
Những người câu cá thả cần câu vào vùng nước sâu, hy vọng bắt được cá.
experienced anglers know how to read the water for signs of fish.
Những người câu cá có kinh nghiệm biết cách đọc nước để tìm dấu hiệu của cá.
anglers often gather at lakes and rivers during fishing season.
Những người câu cá thường tụ tập tại các hồ và sông trong mùa câu cá.
anglers use a variety of techniques to lure fish, such as spinning or fly-fishing.
Những người câu cá sử dụng nhiều kỹ thuật khác nhau để dụ cá, chẳng hạn như câu quay hoặc câu fly.
the local anglers are known for their skill in catching trout.
Những người câu cá địa phương nổi tiếng với kỹ năng bắt cá hồi.
anglers need patience and a good understanding of fish behavior.
Những người câu cá cần sự kiên nhẫn và hiểu biết tốt về hành vi của cá.
the anglers shared their stories and tips after a day on the water.
Những người câu cá chia sẻ những câu chuyện và mẹo của họ sau một ngày trên mặt nước.
anglers must be aware of safety regulations when fishing in public waters.
Những người câu cá phải nhận thức về các quy định an toàn khi câu cá ở các khu vực công cộng.
anglers often enjoy the peace and quiet of being out on the lake.
Những người câu cá thường thích sự yên bình và tĩnh lặng khi ra hồ.
the annual fishing tournament attracted many skilled anglers from across the region.
Giải đấu câu cá hàng năm đã thu hút nhiều người câu cá có tay nghề từ khắp khu vực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay