to anglicize a name means to change it to an english form.
có nghĩa là thay đổi một cái tên thành dạng tiếng Anh.
the restaurant menu was anglicized for the american tourists.
thực đơn nhà hàng đã được bản địa hóa cho khách du lịch người Mỹ.
many foreign words are anglicized over time.
nhiều từ nước ngoài bị bản địa hóa theo thời gian.
the company decided to anglicize its branding to appeal to a wider market.
công ty đã quyết định bản địa hóa thương hiệu của mình để thu hút thị trường rộng lớn hơn.
some people argue that anglicizing cultural traditions can lead to loss of identity.
một số người cho rằng việc bản địa hóa các truyền thống văn hóa có thể dẫn đến mất bản sắc.
the author tried to anglicize the characters' names for an english-speaking audience.
tác giả đã cố gắng bản địa hóa tên các nhân vật cho khán giả nói tiếng Anh.
anglicizing place names can be controversial in some contexts.
việc bản địa hóa tên địa điểm có thể gây tranh cãi trong một số ngữ cảnh.
the process of anglicizing a foreign language involves adapting grammar and vocabulary.
quá trình bản địa hóa một ngôn ngữ nước ngoài bao gồm việc điều chỉnh ngữ pháp và từ vựng.
they are trying to anglicize their website for international customers.
họ đang cố gắng bản địa hóa trang web của họ cho khách hàng quốc tế.
anglicizing a text can sometimes make it more accessible to a wider audience.
việc bản địa hóa một văn bản đôi khi có thể giúp nó dễ tiếp cận hơn với đối tượng khán giả rộng lớn hơn.
to anglicize a name means to change it to an english form.
có nghĩa là thay đổi một cái tên thành dạng tiếng Anh.
the restaurant menu was anglicized for the american tourists.
thực đơn nhà hàng đã được bản địa hóa cho khách du lịch người Mỹ.
many foreign words are anglicized over time.
nhiều từ nước ngoài bị bản địa hóa theo thời gian.
the company decided to anglicize its branding to appeal to a wider market.
công ty đã quyết định bản địa hóa thương hiệu của mình để thu hút thị trường rộng lớn hơn.
some people argue that anglicizing cultural traditions can lead to loss of identity.
một số người cho rằng việc bản địa hóa các truyền thống văn hóa có thể dẫn đến mất bản sắc.
the author tried to anglicize the characters' names for an english-speaking audience.
tác giả đã cố gắng bản địa hóa tên các nhân vật cho khán giả nói tiếng Anh.
anglicizing place names can be controversial in some contexts.
việc bản địa hóa tên địa điểm có thể gây tranh cãi trong một số ngữ cảnh.
the process of anglicizing a foreign language involves adapting grammar and vocabulary.
quá trình bản địa hóa một ngôn ngữ nước ngoài bao gồm việc điều chỉnh ngữ pháp và từ vựng.
they are trying to anglicize their website for international customers.
họ đang cố gắng bản địa hóa trang web của họ cho khách hàng quốc tế.
anglicizing a text can sometimes make it more accessible to a wider audience.
việc bản địa hóa một văn bản đôi khi có thể giúp nó dễ tiếp cận hơn với đối tượng khán giả rộng lớn hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay