animalization

[Mỹ]/ˌænɪməlˈaɪzeɪʃən/
[Anh]/ˌænɪməlˈaɪzəˈʃən/

Dịch

n.Quá trình làm cho cái gì đó mang tính động vật hơn hoặc mang tính thú tính; trạng thái bị động vật hóa.
Word Forms
số nhiềuanimalizations

Cụm từ & Cách kết hợp

animalization of society

quá trình động vật hóa xã hội

the animalization process

quá trình động vật hóa

resisting animalization

chống lại quá trình động vật hóa

concerns about animalization

lo ngại về động vật hóa

consequences of animalization

hậu quả của động vật hóa

animalization in media

động vật hóa trong truyền thông

resistance to animalization

sự chống lại động vật hóa

fear of animalization

sợ hãi về động vật hóa

critique of animalization

phê bình về động vật hóa

prevention of animalization

ngăn chặn động vật hóa

Câu ví dụ

the process of animalization can be seen in many aspects of modern life.

quá trình nhân hóa động vật có thể được nhìn thấy ở nhiều khía cạnh của cuộc sống hiện đại.

there is growing concern about the animalization of our society.

có mối quan ngại ngày càng tăng về sự nhân hóa động vật trong xã hội của chúng ta.

the film explores the complex issue of animalization in human relationships.

phim khám phá vấn đề phức tạp về sự nhân hóa động vật trong các mối quan hệ của con người.

critics argue that the constant exposure to violence leads to animalization.

các nhà phê bình cho rằng việc tiếp xúc liên tục với bạo lực dẫn đến sự nhân hóa động vật.

the novel uses metaphors of animalization to depict the protagonist's descent into madness.

tiểu thuyết sử dụng các phép ẩn dụ về sự nhân hóa động vật để mô tả sự điên loạn của nhân vật chính.

social media can contribute to the animalization of online interactions.

mạng xã hội có thể góp phần vào sự nhân hóa động vật trong các tương tác trực tuyến.

the concept of animalization raises ethical questions about human nature.

khái niệm về sự nhân hóa động vật đặt ra những câu hỏi về mặt đạo đức liên quan đến bản chất con người.

he felt a sense of unease as he witnessed the animalization of his colleagues.

anh cảm thấy một sự khó chịu khi chứng kiến sự nhân hóa động vật của các đồng nghiệp.

the study suggests that early childhood experiences can influence later animalization tendencies.

nghiên cứu cho thấy rằng những kinh nghiệm thời thơ ấu có thể ảnh hưởng đến xu hướng nhân hóa động vật sau này.

understanding animalization is crucial for addressing social and psychological issues.

hiểu rõ về sự nhân hóa động vật là điều quan trọng để giải quyết các vấn đề xã hội và tâm lý.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay