animalistic behavior
hành vi động vật
animalistic instincts
bản năng động vật
an animalistic rage
cơn giận dữ động vật
animalistic tendencies
xu hướng động vật
displaying animalistic aggression
thể hiện sự hung hăng động vật
an animalistic cry
tiếng kêu động vật
animalistic fear
nỗi sợ động vật
an animalistic urge
khát khao động vật
animalistic pursuit
sự truy đuổi động vật
his behavior was becoming increasingly animalistic.
hành vi của anh ấy ngày càng trở nên mang tính chất của loài vật.
the primal, animalistic urges were hard to control.
những thôi thúc nguyên thủy, mang tính chất của loài vật rất khó kiểm soát.
she tapped into her animalistic instincts for survival.
cô ấy khai thác bản năng của loài vật để sinh tồn.
the artist captured the raw, animalistic energy of the dance.
nghệ sĩ đã nắm bắt được nguồn năng lượng thô ráp, mang tính chất của loài vật trong điệu nhảy.
his music had an animalistic rhythm that got people moving.
người nghe đã bị cuốn theo nhịp điệu mang tính chất của loài vật trong bài hát của anh ấy.
the film explored the darker, more animalistic aspects of human nature.
phim khám phá những khía cạnh đen tối hơn, mang tính chất của loài vật trong bản chất con người.
she felt a surge of animalistic anger at his betrayal.
cô ấy cảm thấy một cơn giận dữ mang tính chất của loài vật khi anh ta phản bội.
the primal, animalistic fear gripped him in the dark forest.
nỗi sợ hãi nguyên thủy, mang tính chất của loài vật đã bao trùm lấy anh ta trong khu rừng tối tăm.
he let out an animalistic roar that echoed through the valley.
anh ta rống lên một cách đầy tính chất của loài vật, tiếng vang vọng khắp thung lũng.
their relationship was characterized by raw, animalistic passion.
mối quan hệ của họ được đặc trưng bởi sự đam mê thô ráp, mang tính chất của loài vật.
animalistic behavior
hành vi động vật
animalistic instincts
bản năng động vật
an animalistic rage
cơn giận dữ động vật
animalistic tendencies
xu hướng động vật
displaying animalistic aggression
thể hiện sự hung hăng động vật
an animalistic cry
tiếng kêu động vật
animalistic fear
nỗi sợ động vật
an animalistic urge
khát khao động vật
animalistic pursuit
sự truy đuổi động vật
his behavior was becoming increasingly animalistic.
hành vi của anh ấy ngày càng trở nên mang tính chất của loài vật.
the primal, animalistic urges were hard to control.
những thôi thúc nguyên thủy, mang tính chất của loài vật rất khó kiểm soát.
she tapped into her animalistic instincts for survival.
cô ấy khai thác bản năng của loài vật để sinh tồn.
the artist captured the raw, animalistic energy of the dance.
nghệ sĩ đã nắm bắt được nguồn năng lượng thô ráp, mang tính chất của loài vật trong điệu nhảy.
his music had an animalistic rhythm that got people moving.
người nghe đã bị cuốn theo nhịp điệu mang tính chất của loài vật trong bài hát của anh ấy.
the film explored the darker, more animalistic aspects of human nature.
phim khám phá những khía cạnh đen tối hơn, mang tính chất của loài vật trong bản chất con người.
she felt a surge of animalistic anger at his betrayal.
cô ấy cảm thấy một cơn giận dữ mang tính chất của loài vật khi anh ta phản bội.
the primal, animalistic fear gripped him in the dark forest.
nỗi sợ hãi nguyên thủy, mang tính chất của loài vật đã bao trùm lấy anh ta trong khu rừng tối tăm.
he let out an animalistic roar that echoed through the valley.
anh ta rống lên một cách đầy tính chất của loài vật, tiếng vang vọng khắp thung lũng.
their relationship was characterized by raw, animalistic passion.
mối quan hệ của họ được đặc trưng bởi sự đam mê thô ráp, mang tính chất của loài vật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay