animates the audience
phù sống cho khán giả
animates a story
phù sống một câu chuyện
animates the characters
phù sống các nhân vật
animates a debate
phù sống một cuộc tranh luận
animates the discussion
phù sống cuộc thảo luận
animates a room
phù sống một căn phòng
animates a scene
phù sống một cảnh
animates a painting
phù sống một bức tranh
animates the imagination
phù sống trí tưởng tượng
animates the spirit
phù sống tinh thần
the music animates the dancers.
Ngoại hình âm nhạc làm sống động các vũ công.
his stories animate children's imaginations.
Những câu chuyện của anh ấy làm sống động trí tưởng tượng của trẻ em.
a good teacher animates a classroom.
Một giáo viên giỏi làm sống động một lớp học.
the artist's use of color animates the painting.
Cách sử dụng màu sắc của họa sĩ làm sống động bức tranh.
the film animates historical events.
Bộ phim làm sống động các sự kiện lịch sử.
the new software animates the workflow.
Phần mềm mới làm sống động quy trình làm việc.
her smile animates the whole room.
Nụ cười của cô ấy làm sống động cả căn phòng.
the coffee animates me for the morning.
Cà phê làm tôi tràn đầy năng lượng cho buổi sáng.
his speech animates his audience.
Bài phát biểu của anh ấy làm sống động khán giả của anh ấy.
the video game animates players with its graphics.
Trò chơi điện tử làm sống động người chơi bằng đồ họa của nó.
animates the audience
phù sống cho khán giả
animates a story
phù sống một câu chuyện
animates the characters
phù sống các nhân vật
animates a debate
phù sống một cuộc tranh luận
animates the discussion
phù sống cuộc thảo luận
animates a room
phù sống một căn phòng
animates a scene
phù sống một cảnh
animates a painting
phù sống một bức tranh
animates the imagination
phù sống trí tưởng tượng
animates the spirit
phù sống tinh thần
the music animates the dancers.
Ngoại hình âm nhạc làm sống động các vũ công.
his stories animate children's imaginations.
Những câu chuyện của anh ấy làm sống động trí tưởng tượng của trẻ em.
a good teacher animates a classroom.
Một giáo viên giỏi làm sống động một lớp học.
the artist's use of color animates the painting.
Cách sử dụng màu sắc của họa sĩ làm sống động bức tranh.
the film animates historical events.
Bộ phim làm sống động các sự kiện lịch sử.
the new software animates the workflow.
Phần mềm mới làm sống động quy trình làm việc.
her smile animates the whole room.
Nụ cười của cô ấy làm sống động cả căn phòng.
the coffee animates me for the morning.
Cà phê làm tôi tràn đầy năng lượng cho buổi sáng.
his speech animates his audience.
Bài phát biểu của anh ấy làm sống động khán giả của anh ấy.
the video game animates players with its graphics.
Trò chơi điện tử làm sống động người chơi bằng đồ họa của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay