depresses me
khiến tôi buồn
depresses us
khiến chúng tôi buồn
depresses him
khiến anh ấy buồn
depresses her
khiến cô ấy buồn
depresses them
khiến họ buồn
depresses everyone
khiến tất cả mọi người buồn
depresses me greatly
khiến tôi buồn rất nhiều
depresses the mood
làm héo mòn không khí
depresses my spirits
khiến tinh thần tôi xuống dốc
depresses the crowd
làm héo mòn đám đông
the gloomy weather often depresses my mood.
Thời tiết u ám thường khiến tôi trầm cảm.
hearing bad news frequently depresses people.
Tin tức xấu thường xuyên khiến mọi người trầm cảm.
she feels that her job depresses her creativity.
Cô ấy cảm thấy công việc của mình kìm hãm sự sáng tạo của cô.
watching sad movies sometimes depresses me.
Đôi khi xem những bộ phim buồn khiến tôi trầm cảm.
the constant negativity in the news depresses viewers.
Sự tiêu cực liên tục trong tin tức khiến người xem suy sụp.
financial troubles can significantly depress one's spirits.
Những khó khăn về tài chính có thể khiến tinh thần của ai đó suy sụp nghiêm trọng.
loneliness often depresses individuals in big cities.
Sự cô đơn thường khiến những người sống ở các thành phố lớn trầm cảm.
long periods of inactivity can depress motivation.
Những khoảng thời gian dài không hoạt động có thể làm giảm động lực.
criticism from peers can sometimes depress confidence.
Những lời chỉ trích từ đồng nghiệp đôi khi có thể làm giảm sự tự tin.
overthinking can easily depress one's happiness.
Việc suy nghĩ quá nhiều có thể dễ dàng làm giảm hạnh phúc của ai đó.
depresses me
khiến tôi buồn
depresses us
khiến chúng tôi buồn
depresses him
khiến anh ấy buồn
depresses her
khiến cô ấy buồn
depresses them
khiến họ buồn
depresses everyone
khiến tất cả mọi người buồn
depresses me greatly
khiến tôi buồn rất nhiều
depresses the mood
làm héo mòn không khí
depresses my spirits
khiến tinh thần tôi xuống dốc
depresses the crowd
làm héo mòn đám đông
the gloomy weather often depresses my mood.
Thời tiết u ám thường khiến tôi trầm cảm.
hearing bad news frequently depresses people.
Tin tức xấu thường xuyên khiến mọi người trầm cảm.
she feels that her job depresses her creativity.
Cô ấy cảm thấy công việc của mình kìm hãm sự sáng tạo của cô.
watching sad movies sometimes depresses me.
Đôi khi xem những bộ phim buồn khiến tôi trầm cảm.
the constant negativity in the news depresses viewers.
Sự tiêu cực liên tục trong tin tức khiến người xem suy sụp.
financial troubles can significantly depress one's spirits.
Những khó khăn về tài chính có thể khiến tinh thần của ai đó suy sụp nghiêm trọng.
loneliness often depresses individuals in big cities.
Sự cô đơn thường khiến những người sống ở các thành phố lớn trầm cảm.
long periods of inactivity can depress motivation.
Những khoảng thời gian dài không hoạt động có thể làm giảm động lực.
criticism from peers can sometimes depress confidence.
Những lời chỉ trích từ đồng nghiệp đôi khi có thể làm giảm sự tự tin.
overthinking can easily depress one's happiness.
Việc suy nghĩ quá nhiều có thể dễ dàng làm giảm hạnh phúc của ai đó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay