annihilating force
lực lượng hủy diệt
annihilating blow
đòn đánh hủy diệt
annihilating effect
hiệu ứng hủy diệt
annihilating wave
con sóng hủy diệt
annihilated quickly
được hủy diệt nhanh chóng
annihilating everything
hủy diệt mọi thứ
annihilating presence
sự hiện diện hủy diệt
annihilated completely
được hủy diệt hoàn toàn
annihilating potential
tiềm năng hủy diệt
annihilating speed
tốc độ hủy diệt
the enemy's forces were annihilating our defenses.
Lực lượng địch đang tiêu diệt các hàng phòng ngự của chúng ta.
the storm was annihilating the coastline with relentless waves.
Bão đang tàn phá bờ biển bằng những làn sóng không ngừng nghỉ.
the new software update is annihilating bugs and glitches.
Cập nhật phần mềm mới đang tiêu diệt các lỗi và sự cố.
the competition was fierce, annihilating any hope of a second place.
Trận đấu rất gay gắt, tiêu diệt mọi hy vọng về vị trí á quân.
the economic downturn was annihilating small businesses across the country.
Sự suy thoái kinh tế đang tàn phá các doanh nghiệp nhỏ khắp cả nước.
the fire was annihilating the forest, leaving behind a charred landscape.
Cháy rừng đang tàn phá khu rừng, để lại một khung cảnh đen cháy.
the team's performance was annihilating, leaving the audience stunned.
Hiệu suất của đội đang tàn phá, khiến khán giả choáng ngợp.
the virus was annihilating data on the hard drive.
Virus đang xóa dữ liệu trên ổ cứng.
the relentless heat was annihilating any chance of a comfortable afternoon.
Nhiệt độ khắc nghiệt đang tiêu diệt mọi khả năng có một buổi chiều dễ chịu.
the lawyer's arguments were annihilating the opposition's case.
Các lập luận của luật sư đang tiêu diệt vụ kiện của bên đối lập.
the new policy is annihilating the existing market structure.
Chính sách mới đang tiêu diệt cấu trúc thị trường hiện tại.
annihilating force
lực lượng hủy diệt
annihilating blow
đòn đánh hủy diệt
annihilating effect
hiệu ứng hủy diệt
annihilating wave
con sóng hủy diệt
annihilated quickly
được hủy diệt nhanh chóng
annihilating everything
hủy diệt mọi thứ
annihilating presence
sự hiện diện hủy diệt
annihilated completely
được hủy diệt hoàn toàn
annihilating potential
tiềm năng hủy diệt
annihilating speed
tốc độ hủy diệt
the enemy's forces were annihilating our defenses.
Lực lượng địch đang tiêu diệt các hàng phòng ngự của chúng ta.
the storm was annihilating the coastline with relentless waves.
Bão đang tàn phá bờ biển bằng những làn sóng không ngừng nghỉ.
the new software update is annihilating bugs and glitches.
Cập nhật phần mềm mới đang tiêu diệt các lỗi và sự cố.
the competition was fierce, annihilating any hope of a second place.
Trận đấu rất gay gắt, tiêu diệt mọi hy vọng về vị trí á quân.
the economic downturn was annihilating small businesses across the country.
Sự suy thoái kinh tế đang tàn phá các doanh nghiệp nhỏ khắp cả nước.
the fire was annihilating the forest, leaving behind a charred landscape.
Cháy rừng đang tàn phá khu rừng, để lại một khung cảnh đen cháy.
the team's performance was annihilating, leaving the audience stunned.
Hiệu suất của đội đang tàn phá, khiến khán giả choáng ngợp.
the virus was annihilating data on the hard drive.
Virus đang xóa dữ liệu trên ổ cứng.
the relentless heat was annihilating any chance of a comfortable afternoon.
Nhiệt độ khắc nghiệt đang tiêu diệt mọi khả năng có một buổi chiều dễ chịu.
the lawyer's arguments were annihilating the opposition's case.
Các lập luận của luật sư đang tiêu diệt vụ kiện của bên đối lập.
the new policy is annihilating the existing market structure.
Chính sách mới đang tiêu diệt cấu trúc thị trường hiện tại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay