annihilating

[Mỹ]/[əˈniːhɪleɪtɪŋ]/
[Anh]/[əˈniːhɪleɪtɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. tiêu diệt hoàn toàn; tàn phá
v. tiêu diệt hoàn toàn; xóa sổ
adv. theo cách tiêu diệt hoàn toàn

Cụm từ & Cách kết hợp

annihilating force

lực lượng hủy diệt

annihilating blow

đòn đánh hủy diệt

annihilating effect

hiệu ứng hủy diệt

annihilating wave

con sóng hủy diệt

annihilated quickly

được hủy diệt nhanh chóng

annihilating everything

hủy diệt mọi thứ

annihilating presence

sự hiện diện hủy diệt

annihilated completely

được hủy diệt hoàn toàn

annihilating potential

tiềm năng hủy diệt

annihilating speed

tốc độ hủy diệt

Câu ví dụ

the enemy's forces were annihilating our defenses.

Lực lượng địch đang tiêu diệt các hàng phòng ngự của chúng ta.

the storm was annihilating the coastline with relentless waves.

Bão đang tàn phá bờ biển bằng những làn sóng không ngừng nghỉ.

the new software update is annihilating bugs and glitches.

Cập nhật phần mềm mới đang tiêu diệt các lỗi và sự cố.

the competition was fierce, annihilating any hope of a second place.

Trận đấu rất gay gắt, tiêu diệt mọi hy vọng về vị trí á quân.

the economic downturn was annihilating small businesses across the country.

Sự suy thoái kinh tế đang tàn phá các doanh nghiệp nhỏ khắp cả nước.

the fire was annihilating the forest, leaving behind a charred landscape.

Cháy rừng đang tàn phá khu rừng, để lại một khung cảnh đen cháy.

the team's performance was annihilating, leaving the audience stunned.

Hiệu suất của đội đang tàn phá, khiến khán giả choáng ngợp.

the virus was annihilating data on the hard drive.

Virus đang xóa dữ liệu trên ổ cứng.

the relentless heat was annihilating any chance of a comfortable afternoon.

Nhiệt độ khắc nghiệt đang tiêu diệt mọi khả năng có một buổi chiều dễ chịu.

the lawyer's arguments were annihilating the opposition's case.

Các lập luận của luật sư đang tiêu diệt vụ kiện của bên đối lập.

the new policy is annihilating the existing market structure.

Chính sách mới đang tiêu diệt cấu trúc thị trường hiện tại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay