levelling ground
cấp độ mặt bằng
levelling up skills
nâng cấp kỹ năng
levelling agent
chất cân bằng
contractors started levelling the ground for the new power station.
Các nhà thầu bắt đầu san lấp mặt bằng cho nhà máy điện mới.
Land levelling project designed for much suited for planting or other using by navvy work according to specific conditions and standards is the base of the project.
Dự án san lấp mặt bằng được thiết kế phù hợp cho việc trồng trọt hoặc sử dụng khác bởi công nhân theo các điều kiện và tiêu chuẩn cụ thể là nền tảng của dự án.
levelling ground
cấp độ mặt bằng
levelling up skills
nâng cấp kỹ năng
levelling agent
chất cân bằng
contractors started levelling the ground for the new power station.
Các nhà thầu bắt đầu san lấp mặt bằng cho nhà máy điện mới.
Land levelling project designed for much suited for planting or other using by navvy work according to specific conditions and standards is the base of the project.
Dự án san lấp mặt bằng được thiết kế phù hợp cho việc trồng trọt hoặc sử dụng khác bởi công nhân theo các điều kiện và tiêu chuẩn cụ thể là nền tảng của dự án.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay