annuler booking
Hủy đặt chỗ
annuler reservation
Hủy đặt phòng
annuler ordre
Hủy lệnh
annuler abonnement
Hủy đăng ký
annuler møde
Hủy cuộc họp
annuler aftale
Hủy thỏa thuận
annuler tur
Hủy chuyến đi
annuler fly
Hủy chuyến bay
annuler plan
Hủy kế hoạch
annuler event
Hủy sự kiện
the airline had to annuler the flight due to heavy fog.
Hãng hàng không đã phải hủy chuyến bay do có sương mù dày đặc.
they decided to annuler the meeting at the last minute.
Họ đã quyết định hủy cuộc họp vào phút chót.
please annuler my reservation for tonight.
Xin vui lòng hủy đặt chỗ của tôi tối nay.
the organizer had to annuler the concert because the singer was sick.
Người tổ chức đã phải hủy buổi hòa nhạc vì ca sĩ đang ốm.
she called to annuler her appointment with the dentist.
Cô ấy gọi điện hủy cuộc hẹn với nha sĩ.
the company will annuler the order if payment does not arrive today.
Công ty sẽ hủy đơn hàng nếu thanh toán không đến hôm nay.
we may need to annuler the trip if the storm gets worse.
Chúng tôi có thể cần hủy chuyến đi nếu cơn bão trở nên tồi tệ hơn.
he asked the bank to annuler the transaction immediately.
Anh ấy yêu cầu ngân hàng hủy giao dịch ngay lập tức.
the judge chose to annuler the verdict after new evidence appeared.
Tòa án đã chọn hủy bỏ phán quyết sau khi có bằng chứng mới xuất hiện.
they had to annuler the subscription before the renewal date.
Họ đã phải hủy đăng ký trước ngày gia hạn.
the hotel agreed to annuler the booking without any fee.
Khách sạn đồng ý hủy đặt phòng mà không thu bất kỳ khoản phí nào.
she tried to annuler the contract, but the clause made it difficult.
Cô ấy đã cố gắng hủy hợp đồng, nhưng điều khoản khiến điều này trở nên khó khăn.
annuler booking
Hủy đặt chỗ
annuler reservation
Hủy đặt phòng
annuler ordre
Hủy lệnh
annuler abonnement
Hủy đăng ký
annuler møde
Hủy cuộc họp
annuler aftale
Hủy thỏa thuận
annuler tur
Hủy chuyến đi
annuler fly
Hủy chuyến bay
annuler plan
Hủy kế hoạch
annuler event
Hủy sự kiện
the airline had to annuler the flight due to heavy fog.
Hãng hàng không đã phải hủy chuyến bay do có sương mù dày đặc.
they decided to annuler the meeting at the last minute.
Họ đã quyết định hủy cuộc họp vào phút chót.
please annuler my reservation for tonight.
Xin vui lòng hủy đặt chỗ của tôi tối nay.
the organizer had to annuler the concert because the singer was sick.
Người tổ chức đã phải hủy buổi hòa nhạc vì ca sĩ đang ốm.
she called to annuler her appointment with the dentist.
Cô ấy gọi điện hủy cuộc hẹn với nha sĩ.
the company will annuler the order if payment does not arrive today.
Công ty sẽ hủy đơn hàng nếu thanh toán không đến hôm nay.
we may need to annuler the trip if the storm gets worse.
Chúng tôi có thể cần hủy chuyến đi nếu cơn bão trở nên tồi tệ hơn.
he asked the bank to annuler the transaction immediately.
Anh ấy yêu cầu ngân hàng hủy giao dịch ngay lập tức.
the judge chose to annuler the verdict after new evidence appeared.
Tòa án đã chọn hủy bỏ phán quyết sau khi có bằng chứng mới xuất hiện.
they had to annuler the subscription before the renewal date.
Họ đã phải hủy đăng ký trước ngày gia hạn.
the hotel agreed to annuler the booking without any fee.
Khách sạn đồng ý hủy đặt phòng mà không thu bất kỳ khoản phí nào.
she tried to annuler the contract, but the clause made it difficult.
Cô ấy đã cố gắng hủy hợp đồng, nhưng điều khoản khiến điều này trở nên khó khăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay