antagonisms

[Mỹ]/[ænˈtæɡənɪzəm]/
[Anh]/[ænˈtæɡənɪzəm]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự thù địch hoặc phản đối tích cực; một cảm giác phản đối hoặc không thích ai đó hoặc điều gì đó; trạng thái bị phản đối tích cực; sự xung đột lợi ích.

Cụm từ & Cách kết hợp

avoid antagonisms

tránh đối đầu

reducing antagonisms

giảm bớt đối đầu

historical antagonisms

các đối đầu lịch sử

overcoming antagonisms

vượt qua đối đầu

deep antagonisms

các đối đầu sâu sắc

fueling antagonisms

khơi gợi đối đầu

existing antagonisms

các đối đầu hiện có

managing antagonisms

quản lý đối đầu

latent antagonisms

các đối đầu tiềm ẩn

resolving antagonisms

giải quyết đối đầu

Câu ví dụ

the film explored the deep antagonisms between the two families.

Bộ phim khám phá những đối lập sâu sắc giữa hai gia đình.

political antagonisms often lead to conflict and instability.

Những đối lập chính trị thường dẫn đến xung đột và bất ổn.

despite their professional collaboration, personal antagonisms lingered.

Mặc dù có sự hợp tác chuyên nghiệp, những đối lập cá nhân vẫn còn dai dẳng.

the peace talks failed due to irreconcilable antagonisms.

Các cuộc đàm phán hòa bình thất bại do những đối lập không thể hòa giải.

he tried to bridge the antagonisms within the team.

Anh ta cố gắng hóa giải những đối lập trong nhóm.

the novel vividly portrays the antagonisms of class and gender.

Cuốn tiểu thuyết mô tả sống động những đối lập về giai cấp và giới tính.

historical antagonisms continue to shape international relations.

Những đối lập lịch sử tiếp tục định hình quan hệ quốc tế.

the company sought to overcome antagonisms through open communication.

Công ty tìm cách khắc phục những đối lập thông qua giao tiếp cởi mở.

understanding the root of antagonisms is crucial for conflict resolution.

Hiểu được gốc rễ của những đối lập là điều quan trọng cho việc giải quyết xung đột.

the debate highlighted the existing antagonisms within the party.

Cuộc tranh luận làm nổi bật những đối lập hiện có trong đảng.

reducing antagonisms requires empathy and a willingness to compromise.

Giảm bớt những đối lập đòi hỏi sự đồng cảm và sẵn sàng thỏa hiệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay