| số nhiều | anthems |
national anthem
quốc ca
patriotic anthem
quốc ca yêu nước
sing the anthem
hát quốc ca
official anthem
quốc ca chính thức
anthem lyrics
lời bài hát quốc ca
the song became the anthem for hippie activists.
Bài hát đã trở thành quốc ca của những người hoạt động hippie.
They usually play the national anthems of the teams at the beginning of a big match.
Họ thường chơi các quốc ca của các đội bóng vào đầu một trận đấu lớn.
"Gaudeamus Igitur" replaced the national anthems at the awards ceremonies of the Universiades and World University Championships.
"Gaudeamus Igitur" đã thay thế các quốc ca tại các buổi lễ trao giải của Đại hội thể thao sinh viên toàn cầu và Giải vô địch thể thao sinh viên thế giới.
The national anthem was played before the game started.
Quốc ca đã được phát trước khi trận đấu bắt đầu.
She sang the national anthem with passion.
Cô ấy hát quốc ca với niềm đam mê.
The team stood in respect during the playing of the anthem.
Đội đứng trang nghiêm trong suốt thời gian quốc ca được phát.
The anthem of the city is well-loved by its residents.
Quốc ca của thành phố được người dân yêu thích.
The school choir performed the anthem beautifully at the ceremony.
Ban hợp xướng của trường đã biểu diễn quốc ca một cách tuyệt đẹp tại buổi lễ.
The anthem echoed through the stadium, filling the air with patriotism.
Quốc ca vang vọng khắp sân vận động, tràn ngập không khí yêu nước.
The anthem united the crowd in a moment of pride and unity.
Quốc ca đã đoàn kết mọi người trong một khoảnh khắc tự hào và đoàn kết.
The anthem symbolizes the values and history of a nation.
Quốc ca tượng trưng cho những giá trị và lịch sử của một quốc gia.
She played the anthem on the piano, showcasing her musical talent.
Cô ấy chơi quốc ca trên đàn piano, thể hiện tài năng âm nhạc của mình.
The anthem is a powerful reminder of our shared identity and heritage.
Quốc ca là một lời nhắc nhở mạnh mẽ về bản sắc và di sản chung của chúng ta.
national anthem
quốc ca
patriotic anthem
quốc ca yêu nước
sing the anthem
hát quốc ca
official anthem
quốc ca chính thức
anthem lyrics
lời bài hát quốc ca
the song became the anthem for hippie activists.
Bài hát đã trở thành quốc ca của những người hoạt động hippie.
They usually play the national anthems of the teams at the beginning of a big match.
Họ thường chơi các quốc ca của các đội bóng vào đầu một trận đấu lớn.
"Gaudeamus Igitur" replaced the national anthems at the awards ceremonies of the Universiades and World University Championships.
"Gaudeamus Igitur" đã thay thế các quốc ca tại các buổi lễ trao giải của Đại hội thể thao sinh viên toàn cầu và Giải vô địch thể thao sinh viên thế giới.
The national anthem was played before the game started.
Quốc ca đã được phát trước khi trận đấu bắt đầu.
She sang the national anthem with passion.
Cô ấy hát quốc ca với niềm đam mê.
The team stood in respect during the playing of the anthem.
Đội đứng trang nghiêm trong suốt thời gian quốc ca được phát.
The anthem of the city is well-loved by its residents.
Quốc ca của thành phố được người dân yêu thích.
The school choir performed the anthem beautifully at the ceremony.
Ban hợp xướng của trường đã biểu diễn quốc ca một cách tuyệt đẹp tại buổi lễ.
The anthem echoed through the stadium, filling the air with patriotism.
Quốc ca vang vọng khắp sân vận động, tràn ngập không khí yêu nước.
The anthem united the crowd in a moment of pride and unity.
Quốc ca đã đoàn kết mọi người trong một khoảnh khắc tự hào và đoàn kết.
The anthem symbolizes the values and history of a nation.
Quốc ca tượng trưng cho những giá trị và lịch sử của một quốc gia.
She played the anthem on the piano, showcasing her musical talent.
Cô ấy chơi quốc ca trên đàn piano, thể hiện tài năng âm nhạc của mình.
The anthem is a powerful reminder of our shared identity and heritage.
Quốc ca là một lời nhắc nhở mạnh mẽ về bản sắc và di sản chung của chúng ta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay