anthropomorphic design
thiết kế hình người
anthropomorphic bears and monkeys.
gấu và khỉ nhân hóa.
pottery decorated with anthropomorphic and zoomorphic designs.
bình gốm được trang trí bằng các thiết kế nhân hóa và hình zoomorphic.
The anthropomorphic robot was designed to interact with humans.
Robot nhân hóa được thiết kế để tương tác với con người.
The anthropomorphic characters in the movie were very lifelike.
Những nhân vật nhân hóa trong phim rất sống động.
Many cartoons feature anthropomorphic animals as main characters.
Nhiều phim hoạt hình có các nhân vật động vật nhân hóa là nhân vật chính.
The artist created an anthropomorphic sculpture that combined human and animal features.
Nghệ sĩ đã tạo ra một bức điêu khắc nhân hóa kết hợp các đặc điểm của con người và động vật.
The book described an anthropomorphic society where animals had human-like characteristics.
Cuốn sách mô tả một xã hội nhân hóa, nơi động vật có những đặc điểm giống như con người.
The video game featured anthropomorphic creatures battling each other.
Trò chơi điện tử có các sinh vật nhân hóa chiến đấu với nhau.
The artist's paintings often depicted anthropomorphic beings in surreal landscapes.
Những bức tranh của nghệ sĩ thường mô tả những sinh vật nhân hóa trong những phong cảnh siêu thực.
Children enjoy stories with anthropomorphic animals that can talk and think like humans.
Trẻ em thích những câu chuyện có động vật nhân hóa có thể nói và suy nghĩ như con người.
The anthropomorphic design of the mascot made it more appealing to young audiences.
Thiết kế nhân hóa của linh vật khiến nó trở nên hấp dẫn hơn với khán giả trẻ.
In some cultures, there are myths about anthropomorphic gods who possess human qualities.
Ở một số nền văn hóa, có những câu chuyện thần thoại về các vị thần nhân hóa có những phẩm chất của con người.
anthropomorphic design
thiết kế hình người
anthropomorphic bears and monkeys.
gấu và khỉ nhân hóa.
pottery decorated with anthropomorphic and zoomorphic designs.
bình gốm được trang trí bằng các thiết kế nhân hóa và hình zoomorphic.
The anthropomorphic robot was designed to interact with humans.
Robot nhân hóa được thiết kế để tương tác với con người.
The anthropomorphic characters in the movie were very lifelike.
Những nhân vật nhân hóa trong phim rất sống động.
Many cartoons feature anthropomorphic animals as main characters.
Nhiều phim hoạt hình có các nhân vật động vật nhân hóa là nhân vật chính.
The artist created an anthropomorphic sculpture that combined human and animal features.
Nghệ sĩ đã tạo ra một bức điêu khắc nhân hóa kết hợp các đặc điểm của con người và động vật.
The book described an anthropomorphic society where animals had human-like characteristics.
Cuốn sách mô tả một xã hội nhân hóa, nơi động vật có những đặc điểm giống như con người.
The video game featured anthropomorphic creatures battling each other.
Trò chơi điện tử có các sinh vật nhân hóa chiến đấu với nhau.
The artist's paintings often depicted anthropomorphic beings in surreal landscapes.
Những bức tranh của nghệ sĩ thường mô tả những sinh vật nhân hóa trong những phong cảnh siêu thực.
Children enjoy stories with anthropomorphic animals that can talk and think like humans.
Trẻ em thích những câu chuyện có động vật nhân hóa có thể nói và suy nghĩ như con người.
The anthropomorphic design of the mascot made it more appealing to young audiences.
Thiết kế nhân hóa của linh vật khiến nó trở nên hấp dẫn hơn với khán giả trẻ.
In some cultures, there are myths about anthropomorphic gods who possess human qualities.
Ở một số nền văn hóa, có những câu chuyện thần thoại về các vị thần nhân hóa có những phẩm chất của con người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay