| số nhiều | humanoids |
humanoid robot
robot humanoid
artificial humanoid
người máy nhân tạo
humanoid alien
người ngoài hành tinh hình người
humanoid form
dạng hình người
humanoid species
loài hình người
"Ele, o Boto" is based on an old legend of a Water Sprite who takes on form of Amazon river dolphin.He only takes on his humanoid form when he wants a mate.
"Ele, o Boto" dựa trên một câu chuyện cổ tích về một Linh hồn nước có hình dạng như một chú cá heo sông Amazon. Anh ta chỉ hóa thân thành hình người khi anh ta muốn tìm bạn tình.
The humanoid robot performed a dance routine.
Robot hình người đã biểu diễn một màn trình diễn khiêu vũ.
Scientists are researching ways to create more advanced humanoid robots.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu các phương pháp để tạo ra những robot hình người tiên tiến hơn.
The movie featured a humanoid alien character.
Bộ phim có một nhân vật người ngoài hành tinh hình người.
The humanoid figure in the painting looked eerily realistic.
Hình ảnh người hình người trong bức tranh trông vô cùng chân thực.
The company unveiled its latest humanoid robot model.
Công ty đã công bố mẫu robot hình người mới nhất của mình.
Futuristic stories often involve humanoid beings from other planets.
Các câu chuyện khoa học viễn tưởng thường có những sinh vật hình người từ các hành tinh khác.
The humanoid creature moved with grace and agility.
Sinh vật hình người di chuyển một cách duyên dáng và nhanh nhẹn.
The video game featured a variety of humanoid characters.
Trò chơi điện tử có nhiều nhân vật hình người khác nhau.
The artist created a series of paintings featuring humanoid robots.
Nghệ sĩ đã tạo ra một loạt các bức tranh có các robot hình người.
The humanoid robot was programmed to assist with household tasks.
Robot hình người được lập trình để hỗ trợ các công việc nhà.
humanoid robot
robot humanoid
artificial humanoid
người máy nhân tạo
humanoid alien
người ngoài hành tinh hình người
humanoid form
dạng hình người
humanoid species
loài hình người
"Ele, o Boto" is based on an old legend of a Water Sprite who takes on form of Amazon river dolphin.He only takes on his humanoid form when he wants a mate.
"Ele, o Boto" dựa trên một câu chuyện cổ tích về một Linh hồn nước có hình dạng như một chú cá heo sông Amazon. Anh ta chỉ hóa thân thành hình người khi anh ta muốn tìm bạn tình.
The humanoid robot performed a dance routine.
Robot hình người đã biểu diễn một màn trình diễn khiêu vũ.
Scientists are researching ways to create more advanced humanoid robots.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu các phương pháp để tạo ra những robot hình người tiên tiến hơn.
The movie featured a humanoid alien character.
Bộ phim có một nhân vật người ngoài hành tinh hình người.
The humanoid figure in the painting looked eerily realistic.
Hình ảnh người hình người trong bức tranh trông vô cùng chân thực.
The company unveiled its latest humanoid robot model.
Công ty đã công bố mẫu robot hình người mới nhất của mình.
Futuristic stories often involve humanoid beings from other planets.
Các câu chuyện khoa học viễn tưởng thường có những sinh vật hình người từ các hành tinh khác.
The humanoid creature moved with grace and agility.
Sinh vật hình người di chuyển một cách duyên dáng và nhanh nhẹn.
The video game featured a variety of humanoid characters.
Trò chơi điện tử có nhiều nhân vật hình người khác nhau.
The artist created a series of paintings featuring humanoid robots.
Nghệ sĩ đã tạo ra một loạt các bức tranh có các robot hình người.
The humanoid robot was programmed to assist with household tasks.
Robot hình người được lập trình để hỗ trợ các công việc nhà.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay