anti-inflationary

[Mỹ]/[ˌænti ɪnˈfleɪʃəˌri]/
[Anh]/[ˌænti ɪnˈfleɪʃəˌri]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. được thiết kế để giảm lạm phát; liên quan đến các biện pháp được thực hiện để kiềm chế lạm phát
n. Một biện pháp hoặc chính sách được thiết kế để giảm lạm phát.

Cụm từ & Cách kết hợp

anti-inflationary policy

Chính sách chống lạm phát

anti-inflationary measures

Các biện pháp chống lạm phát

implementing anti-inflationary

Thực hiện chống lạm phát

anti-inflationary stance

Thái độ chống lạm phát

anti-inflationary effect

Tác động chống lạm phát

strong anti-inflationary

Chống lạm phát mạnh mẽ

anti-inflationary push

Đẩy mạnh chống lạm phát

being anti-inflationary

Là chống lạm phát

anti-inflationary actions

Các hành động chống lạm phát

government's anti-inflationary

Chống lạm phát của chính phủ

Câu ví dụ

the central bank implemented several anti-inflationary measures.

Ngân hàng trung ương đã thực hiện nhiều biện pháp chống lạm phát.

anti-inflationary policies often involve raising interest rates.

Các chính sách chống lạm phát thường liên quan đến việc tăng lãi suất.

the government is pursuing aggressive anti-inflationary strategies.

Chính phủ đang theo đuổi các chiến lược chống lạm phát mạnh mẽ.

investors are closely watching for anti-inflationary signals from the fed.

Nhà đầu tư đang theo dõi sát sao các tín hiệu chống lạm phát từ Fed.

the company's anti-inflationary pricing strategy aims to maintain market share.

Chiến lược định giá chống lạm phát của công ty nhằm duy trì thị phần.

economists debate the effectiveness of various anti-inflationary tools.

Các nhà kinh tế tranh luận về hiệu quả của các công cụ chống lạm phát khác nhau.

wage controls are a controversial anti-inflationary measure.

Chế độ kiểm soát lương là một biện pháp chống lạm phát gây tranh cãi.

the anti-inflationary stance of the monetary policy is clear.

Quan điểm chống lạm phát của chính sách tiền tệ là rõ ràng.

supply-side reforms can complement anti-inflationary policies.

Các cải cách về phía cung có thể bổ trợ cho các chính sách chống lạm phát.

the impact of anti-inflationary policies on economic growth is a key concern.

Tác động của các chính sách chống lạm phát đến tăng trưởng kinh tế là mối quan tâm chính.

a coordinated anti-inflationary approach is needed across all departments.

Một phương pháp phối hợp chống lạm phát là cần thiết ở tất cả các bộ phận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay