| số nhiều | anticholinesterases |
anticholinesterase drug
thuốc chống cholinesterase
anticholinesterase inhibitor
chất ức chế cholinesterase
anticholinesterase poisoning
ngộ độc cholinesterase
anticholinesterase side effects
tác dụng phụ của thuốc cholinesterase
anticholinesterase drugs can be used to treat myasthenia gravis.
các thuốc chống cholinesterase có thể được sử dụng để điều trị bệnh myasthenia gravis.
the anticholinesterase effect is reversible.
hiệu ứng chống cholinesterase có thể đảo ngược.
this medication has a strong anticholinesterase action.
thuốc này có tác dụng chống cholinesterase mạnh.
anticholinesterases inhibit the breakdown of acetylcholine.
các thuốc chống cholinesterase ức chế sự phân hủy acetylcholine.
physostigmine is a potent anticholinesterase agent.
physostigmine là một chất chống cholinesterase mạnh.
the anticholinesterase effect can lead to side effects like nausea and vomiting.
hiệu ứng chống cholinesterase có thể dẫn đến các tác dụng phụ như buồn nôn và nôn mửa.
doctors carefully monitor patients on anticholinesterase medications.
các bác sĩ theo dõi chặt chẽ những bệnh nhân dùng thuốc chống cholinesterase.
the use of anticholinesterases requires careful dosage adjustment.
việc sử dụng các thuốc chống cholinesterase đòi hỏi điều chỉnh liều lượng cẩn thận.
understanding the mechanism of action of anticholinesterase drugs is crucial for their effective use.
hiểu cơ chế tác dụng của thuốc chống cholinesterase là rất quan trọng để sử dụng chúng một cách hiệu quả.
neostigmine is a commonly prescribed anticholinesterase medication.
neostigmine là một loại thuốc chống cholinesterase thường được kê đơn.
anticholinesterase drug
thuốc chống cholinesterase
anticholinesterase inhibitor
chất ức chế cholinesterase
anticholinesterase poisoning
ngộ độc cholinesterase
anticholinesterase side effects
tác dụng phụ của thuốc cholinesterase
anticholinesterase drugs can be used to treat myasthenia gravis.
các thuốc chống cholinesterase có thể được sử dụng để điều trị bệnh myasthenia gravis.
the anticholinesterase effect is reversible.
hiệu ứng chống cholinesterase có thể đảo ngược.
this medication has a strong anticholinesterase action.
thuốc này có tác dụng chống cholinesterase mạnh.
anticholinesterases inhibit the breakdown of acetylcholine.
các thuốc chống cholinesterase ức chế sự phân hủy acetylcholine.
physostigmine is a potent anticholinesterase agent.
physostigmine là một chất chống cholinesterase mạnh.
the anticholinesterase effect can lead to side effects like nausea and vomiting.
hiệu ứng chống cholinesterase có thể dẫn đến các tác dụng phụ như buồn nôn và nôn mửa.
doctors carefully monitor patients on anticholinesterase medications.
các bác sĩ theo dõi chặt chẽ những bệnh nhân dùng thuốc chống cholinesterase.
the use of anticholinesterases requires careful dosage adjustment.
việc sử dụng các thuốc chống cholinesterase đòi hỏi điều chỉnh liều lượng cẩn thận.
understanding the mechanism of action of anticholinesterase drugs is crucial for their effective use.
hiểu cơ chế tác dụng của thuốc chống cholinesterase là rất quan trọng để sử dụng chúng một cách hiệu quả.
neostigmine is a commonly prescribed anticholinesterase medication.
neostigmine là một loại thuốc chống cholinesterase thường được kê đơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay