cholinesterase

[Mỹ]/ˌkəʊ.lɪˈnɛs.tə.reɪs/
[Anh]/ˌkoʊ.lɪˈnɛs.tə.reɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại enzyme phân hủy acetylcholine
Các dạng của từ
số nhiềucholinesterases

Cụm từ & Cách kết hợp

cholinesterase inhibitor

thuốc ức chế cholinesterase

cholinesterase activity

hoạt động cholinesterase

cholinesterase levels

mức độ cholinesterase

cholinesterase test

xét nghiệm cholinesterase

cholinesterase deficiency

thiếu hụt cholinesterase

cholinesterase gene

gen cholinesterase

cholinesterase structure

cấu trúc cholinesterase

cholinesterase function

chức năng cholinesterase

cholinesterase assay

phép đo cholinesterase

cholinesterase binding

kết hợp cholinesterase

Câu ví dụ

the cholinesterase enzyme plays a crucial role in neurotransmission.

enzim cholinesterase đóng vai trò quan trọng trong quá trình dẫn truyền thần kinh.

inhibitors of cholinesterase are used to treat certain types of dementia.

các chất ức chế cholinesterase được sử dụng để điều trị một số loại mất trí nhớ.

cholinesterase levels can be affected by various medications.

mức độ cholinesterase có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều loại thuốc khác nhau.

measuring cholinesterase activity is important in toxicology.

việc đo hoạt độ cholinesterase rất quan trọng trong lĩnh vực độc học.

cholinesterase is essential for the breakdown of acetylcholine.

cholinesterase rất cần thiết cho sự phân hủy acetylcholine.

research on cholinesterase has implications for alzheimer's treatment.

nghiên cứu về cholinesterase có những tác động đến việc điều trị bệnh alzheimer.

low cholinesterase activity may indicate exposure to certain pesticides.

hoạt độ cholinesterase thấp có thể cho thấy sự tiếp xúc với một số loại thuốc trừ sâu nhất định.

cholinesterase inhibitors can improve cognitive function in patients.

các chất ức chế cholinesterase có thể cải thiện chức năng nhận thức ở bệnh nhân.

understanding cholinesterase mechanisms can lead to new therapies.

hiểu biết về cơ chế cholinesterase có thể dẫn đến các liệu pháp mới.

cholinesterase assays are commonly used in clinical laboratories.

các xét nghiệm cholinesterase thường được sử dụng trong các phòng thí nghiệm lâm sàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay