anticipates challenges
dự đoán những thách thức
anticipates growth
dự đoán sự tăng trưởng
anticipates a decline
dự đoán sự suy giảm
anticipates the future
dự đoán tương lai
anticipates your arrival
dự đoán sự xuất hiện của bạn
anticipates difficulties
dự đoán những khó khăn
anticipates questions
dự đoán những câu hỏi
anticipates the worst
dự đoán điều tồi tệ nhất
the company anticipates strong sales growth this year.
công ty dự đoán sẽ có sự tăng trưởng mạnh mẽ về doanh số trong năm nay.
she anticipates a long and happy retirement.
cô ấy dự đoán một cuộc nghỉ hưu dài và hạnh phúc.
we anticipate challenges ahead but are prepared to face them.
chúng tôi dự đoán những thách thức phía trước nhưng đã sẵn sàng đối mặt với chúng.
he anticipates a difficult conversation with his boss.
anh ấy dự đoán một cuộc trò chuyện khó khăn với sếp của mình.
the market anticipates further interest rate hikes.
thị trường dự đoán sẽ có thêm các mức tăng lãi suất.
investors anticipate a profitable quarter for the company.
các nhà đầu tư dự đoán một quý lợi nhuận cho công ty.
the team anticipates winning the championship.
đội bóng dự đoán sẽ giành chức vô địch.
doctors anticipate a full recovery for the patient.
các bác sĩ dự đoán bệnh nhân sẽ hồi phục hoàn toàn.
the government anticipates increased demand for housing.
chính phủ dự đoán nhu cầu về nhà ở sẽ tăng lên.
the author anticipates a large audience for her new book.
tác giả dự đoán sẽ có một lượng lớn khán giả cho cuốn sách mới của cô ấy.
anticipates challenges
dự đoán những thách thức
anticipates growth
dự đoán sự tăng trưởng
anticipates a decline
dự đoán sự suy giảm
anticipates the future
dự đoán tương lai
anticipates your arrival
dự đoán sự xuất hiện của bạn
anticipates difficulties
dự đoán những khó khăn
anticipates questions
dự đoán những câu hỏi
anticipates the worst
dự đoán điều tồi tệ nhất
the company anticipates strong sales growth this year.
công ty dự đoán sẽ có sự tăng trưởng mạnh mẽ về doanh số trong năm nay.
she anticipates a long and happy retirement.
cô ấy dự đoán một cuộc nghỉ hưu dài và hạnh phúc.
we anticipate challenges ahead but are prepared to face them.
chúng tôi dự đoán những thách thức phía trước nhưng đã sẵn sàng đối mặt với chúng.
he anticipates a difficult conversation with his boss.
anh ấy dự đoán một cuộc trò chuyện khó khăn với sếp của mình.
the market anticipates further interest rate hikes.
thị trường dự đoán sẽ có thêm các mức tăng lãi suất.
investors anticipate a profitable quarter for the company.
các nhà đầu tư dự đoán một quý lợi nhuận cho công ty.
the team anticipates winning the championship.
đội bóng dự đoán sẽ giành chức vô địch.
doctors anticipate a full recovery for the patient.
các bác sĩ dự đoán bệnh nhân sẽ hồi phục hoàn toàn.
the government anticipates increased demand for housing.
chính phủ dự đoán nhu cầu về nhà ở sẽ tăng lên.
the author anticipates a large audience for her new book.
tác giả dự đoán sẽ có một lượng lớn khán giả cho cuốn sách mới của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay