antiemetic

[Mỹ]/æntiːˈemɛtɪk/
[Anh]/an-tee-EM-eh-tik/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thuốc ngăn ngừa hoặc giảm buồn nôn và nôn mửa
adj. ngăn ngừa hoặc giảm buồn nôn và nôn mửa
Word Forms
số nhiềuantiemetics

Cụm từ & Cách kết hợp

antiemetic drug

thuốc chống nôn

prescribe an antiemetic

kê đơn thuốc chống nôn

antiemetic medication

thuốc điều trị chống nôn

over-the-counter antiemetics

thuốc chống nôn không kê đơn

antiemetic side effects

tác dụng phụ của thuốc chống nôn

strong antiemetics

thuốc chống nôn mạnh

antiemetic for nausea

thuốc chống nôn cho chứng buồn nôn

antiemetic injection

tiêm thuốc chống nôn

Câu ví dụ

the doctor prescribed an antiemetic to prevent nausea.

bác sĩ đã kê đơn thuốc chống nôn để ngăn ngừa buồn nôn.

antiemetics are often used to treat motion sickness.

thuốc chống nôn thường được sử dụng để điều trị say tàu xe.

this medication is an antiemetic and can help with vomiting.

thuốc này là thuốc chống nôn và có thể giúp giảm nôn mửa.

antiemetics are available in various forms, including tablets and injections.

thuốc chống nôn có sẵn ở nhiều dạng khác nhau, bao gồm cả viên nén và tiêm.

the antiemetic helped to alleviate her nausea after surgery.

thuốc chống nôn đã giúp làm giảm cảm giác buồn nôn của cô ấy sau phẫu thuật.

patients undergoing chemotherapy often require antiemetics to manage side effects.

bệnh nhân đang hóa trị thường cần thuốc chống nôn để kiểm soát tác dụng phụ.

some people experience side effects from antiemetics, such as drowsiness.

một số người gặp phải tác dụng phụ từ thuốc chống nôn, chẳng hạn như buồn ngủ.

always consult with a doctor before taking any antiemetic medication.

luôn tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng bất kỳ loại thuốc chống nôn nào.

antiemetics are essential for managing nausea and vomiting in various medical conditions.

thuốc chống nôn rất quan trọng để kiểm soát buồn nôn và nôn mửa trong các tình trạng y tế khác nhau.

the antiemetic worked quickly, reducing her nausea within an hour.

thuốc chống nôn có tác dụng nhanh chóng, làm giảm cảm giác buồn nôn của cô ấy trong vòng một giờ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay