vomit-inducing smell
mùi nôn mửa
vomit-inducing sight
khung cảnh gây nôn mửa
truly vomit-inducing
thực sự gây nôn mửa
vomit-inducing video
video gây nôn mửa
find it vomit-inducing
cho rằng nó gây nôn mửa
vomit-inducing experience
kinh nghiệm gây nôn mửa
was vomit-inducing
đã gây nôn mửa
utterly vomit-inducing
hoàn toàn gây nôn mửa
vomit-inducing food
món ăn gây nôn mửa
being vomit-inducing
việc gây nôn mửa
the documentary footage of the surgery was truly vomit-inducing.
Đoạn phim tài liệu về ca phẫu thuật thực sự khiến người xem buồn nôn.
the smell of the old gym socks was vomit-inducing, to say the least.
Mùi của đôi tất gym cũ ít nhất cũng khiến người ta buồn nôn.
some horror movies are so graphic they're vomit-inducing for many viewers.
Một số bộ phim kinh dị đến mức khiến nhiều khán giả buồn nôn.
the thought of eating insects is vomit-inducing to most westerners.
Ý tưởng ăn côn trùng khiến hầu hết người phương Tây buồn nôn.
the politician's speech was long and rambling, a truly vomit-inducing experience.
Bài phát biểu của chính trị gia đó dài và lan man, thực sự là một trải nghiệm khiến người nghe buồn nôn.
the state of the public restrooms was vomit-inducing and unsanitary.
Tình trạng của nhà vệ sinh công cộng là khiến người ta buồn nôn và không sạch sẽ.
the roller coaster's sudden drops were vomit-inducing for my younger brother.
Các cú rơi đột ngột của tàu lượn khiến em trai tôi buồn nôn.
reading about factory farming practices can be a vomit-inducing experience.
Đọc về các phương pháp chăn nuôi công nghiệp có thể là một trải nghiệm khiến người đọc buồn nôn.
the sheer incompetence of the team's performance was vomit-inducing.
Sự vô năng của đội ngũ thực sự khiến người xem buồn nôn.
the sight of the overflowing garbage bin was vomit-inducing and unpleasant.
Chỉ cần nhìn thấy thùng rác đầy ắp cũng đủ khiến người ta buồn nôn và khó chịu.
the reality show's manufactured drama was often vomit-inducing and fake.
Chiến thuật tạo drama trong chương trình thực tế thường khiến người xem buồn nôn và giả tạo.
vomit-inducing smell
mùi nôn mửa
vomit-inducing sight
khung cảnh gây nôn mửa
truly vomit-inducing
thực sự gây nôn mửa
vomit-inducing video
video gây nôn mửa
find it vomit-inducing
cho rằng nó gây nôn mửa
vomit-inducing experience
kinh nghiệm gây nôn mửa
was vomit-inducing
đã gây nôn mửa
utterly vomit-inducing
hoàn toàn gây nôn mửa
vomit-inducing food
món ăn gây nôn mửa
being vomit-inducing
việc gây nôn mửa
the documentary footage of the surgery was truly vomit-inducing.
Đoạn phim tài liệu về ca phẫu thuật thực sự khiến người xem buồn nôn.
the smell of the old gym socks was vomit-inducing, to say the least.
Mùi của đôi tất gym cũ ít nhất cũng khiến người ta buồn nôn.
some horror movies are so graphic they're vomit-inducing for many viewers.
Một số bộ phim kinh dị đến mức khiến nhiều khán giả buồn nôn.
the thought of eating insects is vomit-inducing to most westerners.
Ý tưởng ăn côn trùng khiến hầu hết người phương Tây buồn nôn.
the politician's speech was long and rambling, a truly vomit-inducing experience.
Bài phát biểu của chính trị gia đó dài và lan man, thực sự là một trải nghiệm khiến người nghe buồn nôn.
the state of the public restrooms was vomit-inducing and unsanitary.
Tình trạng của nhà vệ sinh công cộng là khiến người ta buồn nôn và không sạch sẽ.
the roller coaster's sudden drops were vomit-inducing for my younger brother.
Các cú rơi đột ngột của tàu lượn khiến em trai tôi buồn nôn.
reading about factory farming practices can be a vomit-inducing experience.
Đọc về các phương pháp chăn nuôi công nghiệp có thể là một trải nghiệm khiến người đọc buồn nôn.
the sheer incompetence of the team's performance was vomit-inducing.
Sự vô năng của đội ngũ thực sự khiến người xem buồn nôn.
the sight of the overflowing garbage bin was vomit-inducing and unpleasant.
Chỉ cần nhìn thấy thùng rác đầy ắp cũng đủ khiến người ta buồn nôn và khó chịu.
the reality show's manufactured drama was often vomit-inducing and fake.
Chiến thuật tạo drama trong chương trình thực tế thường khiến người xem buồn nôn và giả tạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay