antipastoes

[Mỹ]/ˌæntiːˈpæstoʊz/
[Anh]/ˌæntɪˈpæstoʊz/

Dịch

n. Món khai vị hoặc món nhỏ được phục vụ trước món chính, thường có nguồn gốc từ Ý.

Câu ví dụ

the antipastoes were beautifully arranged on a platter.

Các món antipasto được sắp xếp đẹp mắt trên một đĩa.

we started our meal with a selection of delicious antipastoes.

Chúng tôi bắt đầu bữa ăn của mình với một lựa chọn các món antipasto ngon tuyệt.

the restaurant is known for its extensive menu of antipastoes.

Nhà hàng nổi tiếng với thực đơn phong phú các món antipasto.

antipastoes are a great way to share small bites with friends.

Các món antipasto là một cách tuyệt vời để chia sẻ những món ăn nhỏ với bạn bè.

the antipastoes were a perfect complement to the wine.

Các món antipasto là sự bổ sung hoàn hảo cho rượu vang.

i love trying different types of antipastoes at italian restaurants.

Tôi thích thử các loại antipasto khác nhau tại các nhà hàng Ý.

the chef prepared a variety of colorful and flavorful antipastoes.

Đầu bếp đã chuẩn bị một loạt các món antipasto nhiều màu sắc và hương vị.

antipastoes are a popular appetizer in italian cuisine.

Các món antipasto là một món khai vị phổ biến trong ẩm thực Ý.

the antipasto platter was laden with olives, cheeses, and cured meats.

Đĩa antipasto đầy ắp với ô liu, pho mát và thịt nguội.

antipastoes are a delightful way to start a meal.

Các món antipasto là một cách tuyệt vời để bắt đầu một bữa ăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay