antique shop
cửa hàng đồ cổ
antique collector
người sưu tầm đồ cổ
antique furniture
đồ nội thất cổ
browse antiques
xem đồ cổ
valuable antiques
đồ cổ có giá trị
antique jewelry
trang sức cổ
deal in antiques
kinh doanh đồ cổ
antique appraisal
định giá đồ cổ
restore antique clocks
khôi phục đồng hồ cổ
the antique shop was filled with beautiful and valuable antiques.
cửa hàng đồ cổ tràn ngập những đồ cổ đẹp và có giá trị.
she inherited a collection of antique furniture from her grandmother.
cô thừa hưởng một bộ sưu tập đồ nội thất cổ từ bà của mình.
he is an expert in identifying antique coins.
anh là một chuyên gia trong việc xác định các đồng tiền cổ.
the museum houses a vast collection of ancient and modern antiques.
bảo tàng chứa đựng một bộ sưu tập đồ cổ rộng lớn, từ cổ đại đến hiện đại.
they were browsing through the antiques at the flea market.
họ đang xem qua các đồ cổ tại chợ trời.
the antique clock chimed every hour.
đồng hồ cổ reo mỗi giờ.
his passion for antiques led him to travel the world.
niềm đam mê với đồ cổ đã khiến anh phải đi du lịch khắp thế giới.
the antique vase was a family heirloom, passed down through generations.
vazê cổ là một vật gia truyền của gia đình, được truyền lại qua nhiều thế hệ.
she restored the antique mirror to its former glory.
cô đã khôi phục lại vẻ đẹp nguyên bản của chiếc gương cổ.
the price of antiques can fluctuate depending on their age and rarity.
giá của đồ cổ có thể biến động tùy thuộc vào tuổi tác và độ hiếm của chúng.
antique shop
cửa hàng đồ cổ
antique collector
người sưu tầm đồ cổ
antique furniture
đồ nội thất cổ
browse antiques
xem đồ cổ
valuable antiques
đồ cổ có giá trị
antique jewelry
trang sức cổ
deal in antiques
kinh doanh đồ cổ
antique appraisal
định giá đồ cổ
restore antique clocks
khôi phục đồng hồ cổ
the antique shop was filled with beautiful and valuable antiques.
cửa hàng đồ cổ tràn ngập những đồ cổ đẹp và có giá trị.
she inherited a collection of antique furniture from her grandmother.
cô thừa hưởng một bộ sưu tập đồ nội thất cổ từ bà của mình.
he is an expert in identifying antique coins.
anh là một chuyên gia trong việc xác định các đồng tiền cổ.
the museum houses a vast collection of ancient and modern antiques.
bảo tàng chứa đựng một bộ sưu tập đồ cổ rộng lớn, từ cổ đại đến hiện đại.
they were browsing through the antiques at the flea market.
họ đang xem qua các đồ cổ tại chợ trời.
the antique clock chimed every hour.
đồng hồ cổ reo mỗi giờ.
his passion for antiques led him to travel the world.
niềm đam mê với đồ cổ đã khiến anh phải đi du lịch khắp thế giới.
the antique vase was a family heirloom, passed down through generations.
vazê cổ là một vật gia truyền của gia đình, được truyền lại qua nhiều thế hệ.
she restored the antique mirror to its former glory.
cô đã khôi phục lại vẻ đẹp nguyên bản của chiếc gương cổ.
the price of antiques can fluctuate depending on their age and rarity.
giá của đồ cổ có thể biến động tùy thuộc vào tuổi tác và độ hiếm của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay