ancient relics
di tích cổ
relics remain
các di tích còn lại
display relics
trưng bày các di tích
relics unearthed
các di tích được khai quật
valuable relics
các di tích có giá trị
relics discovered
các di tích được phát hiện
protect relics
bảo vệ các di tích
relics of war
các di tích chiến tranh
relics collection
bảo tàng di tích
relics scattered
các di tích rải rác
the museum displayed ancient relics from the roman empire.
Bảo tàng trưng bày các di tích cổ đại từ Đế chế La Mã.
archaeologists carefully excavated the site, uncovering valuable relics.
Các nhà khảo cổ học đã khai quật cẩn thận tại địa điểm, phát hiện ra những di tích có giá trị.
these relics offer a glimpse into the lives of people long ago.
Những di tích này cho thấy một cái nhìn thoáng qua về cuộc sống của những người từ rất lâu trước đây.
the relics were carefully preserved in a climate-controlled case.
Những di tích được bảo quản cẩn thận trong một tủ có điều khiển khí hậu.
he studied the relics to understand the civilization's history.
Anh ta nghiên cứu các di tích để hiểu lịch sử của nền văn minh.
the discovery of the relics was a major archaeological breakthrough.
Việc phát hiện ra các di tích là một bước đột phá lớn trong khảo cổ học.
the team cataloged the relics, noting their condition and origin.
Nhóm đã lập danh mục các di tích, ghi lại tình trạng và nguồn gốc của chúng.
protecting these historical relics is crucial for future generations.
Bảo vệ những di tích lịch sử này là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.
the ancient relics were found buried beneath layers of sediment.
Những di tích cổ đại được tìm thấy bị chôn vùi dưới nhiều lớp trầm tích.
the relics provide valuable insights into religious practices.
Những di tích cung cấp những hiểu biết có giá trị về các hoạt động tôn giáo.
the king's personal relics were displayed with great reverence.
Những di tích cá nhân của nhà vua được trưng bày với sự tôn kính lớn lao.
ancient relics
di tích cổ
relics remain
các di tích còn lại
display relics
trưng bày các di tích
relics unearthed
các di tích được khai quật
valuable relics
các di tích có giá trị
relics discovered
các di tích được phát hiện
protect relics
bảo vệ các di tích
relics of war
các di tích chiến tranh
relics collection
bảo tàng di tích
relics scattered
các di tích rải rác
the museum displayed ancient relics from the roman empire.
Bảo tàng trưng bày các di tích cổ đại từ Đế chế La Mã.
archaeologists carefully excavated the site, uncovering valuable relics.
Các nhà khảo cổ học đã khai quật cẩn thận tại địa điểm, phát hiện ra những di tích có giá trị.
these relics offer a glimpse into the lives of people long ago.
Những di tích này cho thấy một cái nhìn thoáng qua về cuộc sống của những người từ rất lâu trước đây.
the relics were carefully preserved in a climate-controlled case.
Những di tích được bảo quản cẩn thận trong một tủ có điều khiển khí hậu.
he studied the relics to understand the civilization's history.
Anh ta nghiên cứu các di tích để hiểu lịch sử của nền văn minh.
the discovery of the relics was a major archaeological breakthrough.
Việc phát hiện ra các di tích là một bước đột phá lớn trong khảo cổ học.
the team cataloged the relics, noting their condition and origin.
Nhóm đã lập danh mục các di tích, ghi lại tình trạng và nguồn gốc của chúng.
protecting these historical relics is crucial for future generations.
Bảo vệ những di tích lịch sử này là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.
the ancient relics were found buried beneath layers of sediment.
Những di tích cổ đại được tìm thấy bị chôn vùi dưới nhiều lớp trầm tích.
the relics provide valuable insights into religious practices.
Những di tích cung cấp những hiểu biết có giá trị về các hoạt động tôn giáo.
the king's personal relics were displayed with great reverence.
Những di tích cá nhân của nhà vua được trưng bày với sự tôn kính lớn lao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay