relics

[Mỹ]/[ˈrelɪks]/
[Anh]/[ˈrelɪks]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một đồ vật còn sót lại từ một thời đại trước, đặc biệt là một vật có giá trị tinh thần; một người hoặc vật được coi là một ví dụ điển hình của một thời kỳ hoặc phong cách cụ thể; một mảnh hoặc tàn tích của một điều gì đó quan trọng.

Cụm từ & Cách kết hợp

ancient relics

di tích cổ

relics remain

các di tích còn lại

display relics

trưng bày các di tích

relics unearthed

các di tích được khai quật

valuable relics

các di tích có giá trị

relics discovered

các di tích được phát hiện

protect relics

bảo vệ các di tích

relics of war

các di tích chiến tranh

relics collection

bảo tàng di tích

relics scattered

các di tích rải rác

Câu ví dụ

the museum displayed ancient relics from the roman empire.

Bảo tàng trưng bày các di tích cổ đại từ Đế chế La Mã.

archaeologists carefully excavated the site, uncovering valuable relics.

Các nhà khảo cổ học đã khai quật cẩn thận tại địa điểm, phát hiện ra những di tích có giá trị.

these relics offer a glimpse into the lives of people long ago.

Những di tích này cho thấy một cái nhìn thoáng qua về cuộc sống của những người từ rất lâu trước đây.

the relics were carefully preserved in a climate-controlled case.

Những di tích được bảo quản cẩn thận trong một tủ có điều khiển khí hậu.

he studied the relics to understand the civilization's history.

Anh ta nghiên cứu các di tích để hiểu lịch sử của nền văn minh.

the discovery of the relics was a major archaeological breakthrough.

Việc phát hiện ra các di tích là một bước đột phá lớn trong khảo cổ học.

the team cataloged the relics, noting their condition and origin.

Nhóm đã lập danh mục các di tích, ghi lại tình trạng và nguồn gốc của chúng.

protecting these historical relics is crucial for future generations.

Bảo vệ những di tích lịch sử này là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.

the ancient relics were found buried beneath layers of sediment.

Những di tích cổ đại được tìm thấy bị chôn vùi dưới nhiều lớp trầm tích.

the relics provide valuable insights into religious practices.

Những di tích cung cấp những hiểu biết có giá trị về các hoạt động tôn giáo.

the king's personal relics were displayed with great reverence.

Những di tích cá nhân của nhà vua được trưng bày với sự tôn kính lớn lao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay