ancient antiquities
cổ vật cổ đại
studying antiquities
nghiên cứu cổ vật
protecting antiquities
bảo vệ cổ vật
valuable antiquities
cổ vật có giá trị
rare antiquities
cổ vật quý hiếm
collecting antiquities
thu thập cổ vật
displaying antiquities
trưng bày cổ vật
preserving antiquities
lưu giữ cổ vật
significant antiquities
cổ vật có ý nghĩa
the museum houses a vast collection of ancient antiquities.
Bảo tàng chứa đựng một bộ sưu tập đồ cổ khổng lồ.
he's an expert in identifying and authenticating antiquities.
Anh ấy là một chuyên gia trong việc nhận dạng và xác thực đồ cổ.
the auction featured rare antiquities from around the world.
Phiên đấu giá có các đồ cổ quý hiếm từ khắp nơi trên thế giới.
protecting antiquities from theft is a major concern.
Việc bảo vệ đồ cổ khỏi bị trộm là một mối quan tâm lớn.
the dealer specializes in roman antiquities.
Người bán hàng chuyên về đồ cổ La Mã.
she inherited a collection of valuable antiquities from her grandfather.
Cô thừa hưởng một bộ sưu tập đồ cổ có giá trị từ ông nội của mình.
the study of antiquities provides insights into past civilizations.
Nghiên cứu về đồ cổ cung cấp cái nhìn sâu sắc về các nền văn minh trong quá khứ.
the government is working to preserve these important antiquities.
Chính phủ đang nỗ lực bảo tồn những đồ cổ quan trọng này.
the restoration of the antiquities was a delicate process.
Việc phục hồi đồ cổ là một quá trình tinh tế.
he meticulously cataloged each of the newly discovered antiquities.
Anh ta đã tỉ mỉ lập danh mục từng món đồ cổ vừa được phát hiện.
the market for chinese antiquities is booming.
Thị trường đồ cổ Trung Quốc đang bùng phát.
the archaeologist carefully excavated the site for ancient antiquities.
Nhà khảo cổ đã cẩn thận khai quật khu vực tìm kiếm đồ cổ.
ancient antiquities
cổ vật cổ đại
studying antiquities
nghiên cứu cổ vật
protecting antiquities
bảo vệ cổ vật
valuable antiquities
cổ vật có giá trị
rare antiquities
cổ vật quý hiếm
collecting antiquities
thu thập cổ vật
displaying antiquities
trưng bày cổ vật
preserving antiquities
lưu giữ cổ vật
significant antiquities
cổ vật có ý nghĩa
the museum houses a vast collection of ancient antiquities.
Bảo tàng chứa đựng một bộ sưu tập đồ cổ khổng lồ.
he's an expert in identifying and authenticating antiquities.
Anh ấy là một chuyên gia trong việc nhận dạng và xác thực đồ cổ.
the auction featured rare antiquities from around the world.
Phiên đấu giá có các đồ cổ quý hiếm từ khắp nơi trên thế giới.
protecting antiquities from theft is a major concern.
Việc bảo vệ đồ cổ khỏi bị trộm là một mối quan tâm lớn.
the dealer specializes in roman antiquities.
Người bán hàng chuyên về đồ cổ La Mã.
she inherited a collection of valuable antiquities from her grandfather.
Cô thừa hưởng một bộ sưu tập đồ cổ có giá trị từ ông nội của mình.
the study of antiquities provides insights into past civilizations.
Nghiên cứu về đồ cổ cung cấp cái nhìn sâu sắc về các nền văn minh trong quá khứ.
the government is working to preserve these important antiquities.
Chính phủ đang nỗ lực bảo tồn những đồ cổ quan trọng này.
the restoration of the antiquities was a delicate process.
Việc phục hồi đồ cổ là một quá trình tinh tế.
he meticulously cataloged each of the newly discovered antiquities.
Anh ta đã tỉ mỉ lập danh mục từng món đồ cổ vừa được phát hiện.
the market for chinese antiquities is booming.
Thị trường đồ cổ Trung Quốc đang bùng phát.
the archaeologist carefully excavated the site for ancient antiquities.
Nhà khảo cổ đã cẩn thận khai quật khu vực tìm kiếm đồ cổ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay