wasteland

[Mỹ]/'weɪs(t)lænd/
[Anh]/'westlənd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đất hoang hoặc chưa được canh tác, một khu vực hoang vắng và không có người ở
Các dạng của từ
số nhiềuwastelands

Cụm từ & Cách kết hợp

desolate wasteland

sa mạc hoang vắng

barren wasteland

bãi hoang cằn cằn

empty wasteland

sa mạc trống trải

wasteland survival

sống sót trong sa mạc

post-apocalyptic wasteland

sa mạc hậu tận thế

ruined wasteland

sa mạc đổ nát

Câu ví dụ

The wasteland was transferred into fertile fields.

Bờ trống đã được chuyển đổi thành những cánh đồng màu mỡ.

hills that have become a wasteland after the removal of native bush

những ngọn đồi đã trở thành vùng đất hoang sau khi loại bỏ cây bụi bản địa

Ash disposal area should be close to the plant site, and nearby valley, wasteland, scabland and mining worked out section or subsidence area shall be utilized;

Khu vực xử lý tro phải gần với địa điểm nhà máy, và các thung lũng, đất hoang, đất cằn cỗi và khu vực khai thác mỏ hoặc khu vực sụt lún lân cận phải được sử dụng.

The abandoned city was surrounded by a vast wasteland.

Thành phố bị bỏ hoang bao quanh bởi một vùng đất hoang rộng lớn.

The once lush forest turned into a barren wasteland after the fire.

Khu rừng tươi tốt ngày xưa đã biến thành một vùng đất hoang cằn cỗi sau đám cháy.

Exploring the wasteland, they found remnants of an ancient civilization.

Khám phá vùng đất hoang, họ tìm thấy những tàn tích của một nền văn minh cổ đại.

The post-apocalyptic wasteland was a harsh environment for survival.

Vùng đất hoang hậu tận thế là một môi trường khắc nghiệt để sinh tồn.

The nomadic tribe roamed the wasteland in search of water and food.

Bầy du mục lang thang trên vùng đất hoang để tìm kiếm nước và thức ăn.

The wasteland stretched as far as the eye could see, devoid of any signs of life.

Vùng đất hoang trải dài đến tận cùng tầm mắt, không có bất kỳ dấu hiệu sự sống nào.

The survivors struggled to find shelter in the unforgiving wasteland.

Những người sống sót phải vật lộn để tìm nơi trú ẩn trong vùng đất hoang khắc nghiệt.

The wasteland was a desolate place, with nothing but sand and rocks for miles.

Vùng đất hoang là một nơi hoang vắng, chỉ có cát và đá kéo dài nhiều dặm.

In the distance, they could see the ruins of a city rising from the wasteland.

Ở phía xa, họ có thể nhìn thấy những tàn tích của một thành phố trồi lên từ vùng đất hoang.

The wasteland was a harsh reminder of the consequences of human greed and neglect.

Vùng đất hoang là một lời nhắc nhở khắc nghiệt về hậu quả của lòng tham và sự bỏ bê của con người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay