appealingly

[Mỹ]/ə'pi:liŋli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. theo cách quyến rũ và hấp dẫn

Câu ví dụ

The dessert looked appealingly delicious.

Món tráng miệng trông vô cùng hấp dẫn và ngon miệng.

She smiled appealingly at the interviewer.

Cô ấy cười một cách hấp dẫn với người phỏng vấn.

The new product is appealingly packaged.

Sản phẩm mới được đóng gói một cách hấp dẫn.

He sang appealingly at the talent show.

Anh ấy hát một cách hấp dẫn tại cuộc thi tài năng.

The movie star looked appealingly glamorous on the red carpet.

Ngôi sao điện ảnh trông vô cùng quyến rũ và lộng lẫy trên thảm đỏ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay