| số nhiều | appellatives |
appellative term
thuật ngữ gọi danh
common appellative
tên gọi thông thường
appellative title
tước hiệu gọi danh
proper appellative
tên gọi chính thức
historical appellative
tên gọi mang tính lịch sử
appellative noun
danh từ gọi danh
specific appellative
tên gọi cụ thể
geographical appellative
tên gọi địa lý
collective appellative
tên gọi tập hợp
the appellative used in this context is quite formal.
phó từ được sử dụng trong ngữ cảnh này khá trang trọng.
she prefers to be addressed by her appellative title.
Cô ấy thích được xưng danh bằng danh hiệu của mình.
the appellative form of the name can vary by culture.
Cách sử dụng danh xưng có thể khác nhau tùy theo văn hóa.
using an appropriate appellative shows respect.
Sử dụng danh xưng phù hợp thể hiện sự tôn trọng.
he chose an appellative that reflects his profession.
Anh ấy đã chọn một danh xưng phản ánh nghề nghiệp của mình.
the appellative for a teacher can differ in various regions.
Danh xưng dành cho giáo viên có thể khác nhau ở các vùng khác nhau.
in formal writing, the correct appellative is crucial.
Trong văn viết trang trọng, việc sử dụng danh xưng chính xác là rất quan trọng.
she was known by her appellative in the community.
Cô ấy được biết đến với danh xưng của mình trong cộng đồng.
the appellative used in the ceremony was traditional.
Danh xưng được sử dụng trong buổi lễ là truyền thống.
understanding the significance of an appellative can enhance communication.
Hiểu được ý nghĩa của một danh xưng có thể nâng cao khả năng giao tiếp.
appellative term
thuật ngữ gọi danh
common appellative
tên gọi thông thường
appellative title
tước hiệu gọi danh
proper appellative
tên gọi chính thức
historical appellative
tên gọi mang tính lịch sử
appellative noun
danh từ gọi danh
specific appellative
tên gọi cụ thể
geographical appellative
tên gọi địa lý
collective appellative
tên gọi tập hợp
the appellative used in this context is quite formal.
phó từ được sử dụng trong ngữ cảnh này khá trang trọng.
she prefers to be addressed by her appellative title.
Cô ấy thích được xưng danh bằng danh hiệu của mình.
the appellative form of the name can vary by culture.
Cách sử dụng danh xưng có thể khác nhau tùy theo văn hóa.
using an appropriate appellative shows respect.
Sử dụng danh xưng phù hợp thể hiện sự tôn trọng.
he chose an appellative that reflects his profession.
Anh ấy đã chọn một danh xưng phản ánh nghề nghiệp của mình.
the appellative for a teacher can differ in various regions.
Danh xưng dành cho giáo viên có thể khác nhau ở các vùng khác nhau.
in formal writing, the correct appellative is crucial.
Trong văn viết trang trọng, việc sử dụng danh xưng chính xác là rất quan trọng.
she was known by her appellative in the community.
Cô ấy được biết đến với danh xưng của mình trong cộng đồng.
the appellative used in the ceremony was traditional.
Danh xưng được sử dụng trong buổi lễ là truyền thống.
understanding the significance of an appellative can enhance communication.
Hiểu được ý nghĩa của một danh xưng có thể nâng cao khả năng giao tiếp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay