the appointer
người bổ nhiệm
government appointers
những người bổ nhiệm của chính phủ
senior appointer
người bổ nhiệm cấp cao
board appointer
người bổ nhiệm hội đồng
chief appointer
người bổ nhiệm chủ chốt
presidential appointer
người bổ nhiệm tổng thống
senate appointer
người bổ nhiệm của thượng viện
judicial appointer
người bổ nhiệm tư pháp
monarch as appointer
người bổ nhiệm là quân chủ
corporate appointer
người bổ nhiệm của công ty
the appointer
người bổ nhiệm
government appointers
những người bổ nhiệm của chính phủ
senior appointer
người bổ nhiệm cấp cao
board appointer
người bổ nhiệm hội đồng
chief appointer
người bổ nhiệm chủ chốt
presidential appointer
người bổ nhiệm tổng thống
senate appointer
người bổ nhiệm của thượng viện
judicial appointer
người bổ nhiệm tư pháp
monarch as appointer
người bổ nhiệm là quân chủ
corporate appointer
người bổ nhiệm của công ty
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay