appointers

[Mỹ]/əˈpɔɪntəz/
[Anh]/əˈpɔɪntərz/

Dịch

n. người bổ nhiệm hoặc chỉ định ai đó vào một vị trí.

Cụm từ & Cách kết hợp

the appointer

người bổ nhiệm

government appointers

những người bổ nhiệm của chính phủ

senior appointer

người bổ nhiệm cấp cao

board appointer

người bổ nhiệm hội đồng

chief appointer

người bổ nhiệm chủ chốt

presidential appointer

người bổ nhiệm tổng thống

senate appointer

người bổ nhiệm của thượng viện

judicial appointer

người bổ nhiệm tư pháp

monarch as appointer

người bổ nhiệm là quân chủ

corporate appointer

người bổ nhiệm của công ty

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay