choosers

[Mỹ]/ˈtʃuːzəz/
[Anh]/ˈtʃuːzərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người chọn hoặc đưa ra quyết định; cử tri hoặc người bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử

Cụm từ & Cách kết hợp

smart choosers

những người chọn thông minh

wise choosers

những người chọn khôn ngoan

careful choosers

những người chọn cẩn thận

happy choosers

những người chọn hạnh phúc

confident choosers

những người chọn tự tin

selective choosers

những người chọn có chọn lọc

informed choosers

những người chọn có thông tin

independent choosers

những người chọn độc lập

thoughtful choosers

những người chọn chu đáo

discerning choosers

những người chọn có phân biệt

Câu ví dụ

the choosers of the team will make the final decision.

Những người ra quyết định của đội sẽ đưa ra quyết định cuối cùng.

in this competition, the choosers are looking for creativity.

Trong cuộc thi này, những người ra quyết định đang tìm kiếm sự sáng tạo.

good choosers know how to evaluate options carefully.

Những người ra quyết định giỏi biết cách đánh giá các lựa chọn một cách cẩn thận.

the choosers will review all applications before making their choice.

Những người ra quyết định sẽ xem xét tất cả các đơn đăng ký trước khi đưa ra quyết định của họ.

as choosers, we should consider all perspectives.

Với tư cách là những người ra quyết định, chúng ta nên xem xét tất cả các quan điểm.

the choosers are often influenced by trends and opinions.

Những người ra quyết định thường bị ảnh hưởng bởi xu hướng và ý kiến.

being choosers means taking responsibility for the outcomes.

Việc trở thành người ra quyết định có nghĩa là chịu trách nhiệm về kết quả.

choosers must balance their preferences with practical needs.

Những người ra quyết định phải cân bằng sở thích của họ với nhu cầu thực tế.

effective choosers communicate clearly with their teams.

Những người ra quyết định hiệu quả giao tiếp rõ ràng với các nhóm của họ.

the choosers' criteria for selection were clearly outlined.

Tiêu chí của những người ra quyết định để lựa chọn đã được nêu rõ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay