expressions of appreciation
các thể hiện sự biết ơn
extend our appreciations
mở rộng sự biết ơn của chúng tôi
words of appreciation
những lời biết ơn
register our appreciations
đăng ký sự biết ơn của chúng tôi
sincere appreciations for
sự biết ơn chân thành cho
acknowledge with appreciation
thừa nhận với sự biết ơn
we express our appreciations for your hard work.
Chúng tôi bày tỏ sự trân trọng những nỗ lực của bạn.
her appreciations were heartfelt and sincere.
Sự trân trọng của cô ấy chân thành và chân thật.
he received many appreciations from his peers.
Anh ấy nhận được nhiều lời khen ngợi từ đồng nghiệp.
we should show our appreciations to the volunteers.
Chúng ta nên thể hiện sự trân trọng đối với các tình nguyện viên.
his appreciations were noted in the meeting minutes.
Những lời khen ngợi của anh ấy đã được ghi chú trong biên bản cuộc họp.
they sent flowers as a token of their appreciations.
Họ gửi hoa như một biểu tượng của sự trân trọng của họ.
her appreciations made a positive impact on the team.
Sự trân trọng của cô ấy đã có tác động tích cực đến đội nhóm.
we often overlook the importance of showing appreciations.
Chúng tôi thường bỏ qua tầm quan trọng của việc thể hiện sự trân trọng.
his speech included several appreciations for the sponsors.
Bài phát biểu của anh ấy bao gồm một số lời khen ngợi cho các nhà tài trợ.
appreciations from customers are vital for our business.
Những lời khen ngợi từ khách hàng rất quan trọng đối với doanh nghiệp của chúng tôi.
expressions of appreciation
các thể hiện sự biết ơn
extend our appreciations
mở rộng sự biết ơn của chúng tôi
words of appreciation
những lời biết ơn
register our appreciations
đăng ký sự biết ơn của chúng tôi
sincere appreciations for
sự biết ơn chân thành cho
acknowledge with appreciation
thừa nhận với sự biết ơn
we express our appreciations for your hard work.
Chúng tôi bày tỏ sự trân trọng những nỗ lực của bạn.
her appreciations were heartfelt and sincere.
Sự trân trọng của cô ấy chân thành và chân thật.
he received many appreciations from his peers.
Anh ấy nhận được nhiều lời khen ngợi từ đồng nghiệp.
we should show our appreciations to the volunteers.
Chúng ta nên thể hiện sự trân trọng đối với các tình nguyện viên.
his appreciations were noted in the meeting minutes.
Những lời khen ngợi của anh ấy đã được ghi chú trong biên bản cuộc họp.
they sent flowers as a token of their appreciations.
Họ gửi hoa như một biểu tượng của sự trân trọng của họ.
her appreciations made a positive impact on the team.
Sự trân trọng của cô ấy đã có tác động tích cực đến đội nhóm.
we often overlook the importance of showing appreciations.
Chúng tôi thường bỏ qua tầm quan trọng của việc thể hiện sự trân trọng.
his speech included several appreciations for the sponsors.
Bài phát biểu của anh ấy bao gồm một số lời khen ngợi cho các nhà tài trợ.
appreciations from customers are vital for our business.
Những lời khen ngợi từ khách hàng rất quan trọng đối với doanh nghiệp của chúng tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay