| số nhiều | thankfulnesses |
thankfulness for small things
sự biết ơn đối với những điều nhỏ nhặt
thankfulness in daily life
sự biết ơn trong cuộc sống hàng ngày
thankfulness for small things
sự biết ơn đối với những điều nhỏ nhặt
thankfulness in daily life
sự biết ơn trong cuộc sống hàng ngày
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay