thankfulness

[Mỹ]/'θæŋkfulnəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. lòng biết ơn; cảm giác cảm kích hoặc trân trọng.
Word Forms
số nhiềuthankfulnesses

Câu ví dụ

thankfulness for small things

sự biết ơn đối với những điều nhỏ nhặt

thankfulness in daily life

sự biết ơn trong cuộc sống hàng ngày

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay