| số nhiều | apprehenders |
apprehenders
những người bắt giữ
the guards moved quickly to apprehender the suspect after the alarm sounded.
Người gác cửa đã nhanh chóng tiến đến bắt giữ nghi phạm sau khi chuông báo động vang lên.
police managed to apprehender him without incident near the station.
Cảnh sát đã bắt được anh ta một cách an toàn gần nhà ga.
detectives worked overnight to apprehender the culprit behind the robbery.
Các thám tử đã làm việc suốt đêm để bắt giữ thủ phạm của vụ cướp.
officers were ordered to apprehender the armed man with extreme caution.
Các sĩ quan được yêu cầu bắt giữ người đàn ông có vũ trang một cách hết sức cẩn trọng.
they set up a roadblock to apprehender the fleeing driver.
Họ đã thiết lập chốt chặn để bắt giữ tài xế đang trốn chạy.
the task force coordinated across borders to apprehender the fugitive.
Đội đặc nhiệm đã phối hợp xuyên biên giới để bắt giữ người trốn truy nã.
authorities hope to apprehender the ringleader and dismantle the network.
Các cơ quan chức năng hy vọng sẽ bắt giữ thủ lĩnh và phá vỡ mạng lưới.
police used cctv footage to identify and apprehender the thief.
Cảnh sát đã sử dụng hình ảnh từ camera an ninh để xác định và bắt giữ tên trộm.
rangers were called in to track and apprehender the poacher.
Các nhân viên bảo vệ rừng đã được gọi đến để truy tìm và bắt giữ tên săn bắn trái phép.
the witness helped officers locate and apprehender the attacker.
Tài xế đã giúp các sĩ quan xác định và bắt giữ kẻ tấn công.
after a short chase, the patrol finally apprehendered the burglar.
Sau một cuộc truy đuổi ngắn, đơn vị tuần tra cuối cùng đã bắt giữ tên trộm.
federal agents issued a warrant and moved to apprehender the suspect immediately.
Các đặc vụ liên bang đã ban hành lệnh bắt và nhanh chóng tiến hành bắt giữ nghi phạm.
apprehenders
những người bắt giữ
the guards moved quickly to apprehender the suspect after the alarm sounded.
Người gác cửa đã nhanh chóng tiến đến bắt giữ nghi phạm sau khi chuông báo động vang lên.
police managed to apprehender him without incident near the station.
Cảnh sát đã bắt được anh ta một cách an toàn gần nhà ga.
detectives worked overnight to apprehender the culprit behind the robbery.
Các thám tử đã làm việc suốt đêm để bắt giữ thủ phạm của vụ cướp.
officers were ordered to apprehender the armed man with extreme caution.
Các sĩ quan được yêu cầu bắt giữ người đàn ông có vũ trang một cách hết sức cẩn trọng.
they set up a roadblock to apprehender the fleeing driver.
Họ đã thiết lập chốt chặn để bắt giữ tài xế đang trốn chạy.
the task force coordinated across borders to apprehender the fugitive.
Đội đặc nhiệm đã phối hợp xuyên biên giới để bắt giữ người trốn truy nã.
authorities hope to apprehender the ringleader and dismantle the network.
Các cơ quan chức năng hy vọng sẽ bắt giữ thủ lĩnh và phá vỡ mạng lưới.
police used cctv footage to identify and apprehender the thief.
Cảnh sát đã sử dụng hình ảnh từ camera an ninh để xác định và bắt giữ tên trộm.
rangers were called in to track and apprehender the poacher.
Các nhân viên bảo vệ rừng đã được gọi đến để truy tìm và bắt giữ tên săn bắn trái phép.
the witness helped officers locate and apprehender the attacker.
Tài xế đã giúp các sĩ quan xác định và bắt giữ kẻ tấn công.
after a short chase, the patrol finally apprehendered the burglar.
Sau một cuộc truy đuổi ngắn, đơn vị tuần tra cuối cùng đã bắt giữ tên trộm.
federal agents issued a warrant and moved to apprehender the suspect immediately.
Các đặc vụ liên bang đã ban hành lệnh bắt và nhanh chóng tiến hành bắt giữ nghi phạm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay