approachers

[Mỹ]/[əˈproʊtʃərz]/
[Anh]/[əˈproʊtʃərz]/

Dịch

v. Approaching (dạng số nhiều, được dùng để nhấn mạnh hành động đang tiếp diễn).
n. Những người đang tiếp cận hoặc đang tiếp cận điều gì đó; những người khởi xướng liên lạc hoặc tương tác.

Cụm từ & Cách kết hợp

approaching approachers

những người tiếp cận đang đến gần

new approachers

những người tiếp cận mới

approachers arrived

những người tiếp cận đã đến

potential approachers

những người tiếp cận tiềm năng

future approachers

những người tiếp cận tương lai

approachers seeking

những người tiếp cận đang tìm kiếm

experienced approachers

những người tiếp cận có kinh nghiệm

dedicated approachers

những người tiếp cận tận tụy

Câu ví dụ

the company hired several new approachers to expand their market reach.

Doanh nghiệp đã thuê nhiều approacher mới để mở rộng thị trường của họ.

we need skilled approachers who can build rapport with potential clients.

Chúng ta cần những approacher có kỹ năng xây dựng mối quan hệ với khách hàng tiềm năng.

the sales team included experienced approachers and fresh graduates.

Đội ngũ bán hàng bao gồm các approacher có kinh nghiệm và các sinh viên mới ra trường.

effective approachers are crucial for successful business development.

Các approacher hiệu quả là rất quan trọng cho việc phát triển kinh doanh thành công.

we are seeking proactive approachers with a strong work ethic.

Chúng tôi đang tìm kiếm các approacher chủ động với tinh thần làm việc mạnh mẽ.

the marketing campaign relied heavily on the efforts of dedicated approachers.

Chiến dịch marketing phụ thuộc nhiều vào nỗ lực của các approacher tận tâm.

new approachers received comprehensive training on product knowledge.

Các approacher mới đã nhận được đào tạo toàn diện về kiến thức sản phẩm.

the team leader motivated the approachers to exceed their sales targets.

Lãnh đạo nhóm đã khích lệ các approacher vượt qua mục tiêu bán hàng của họ.

successful approachers often demonstrate excellent communication skills.

Các approacher thành công thường thể hiện kỹ năng giao tiếp xuất sắc.

we value approachers who can think creatively and solve problems.

Chúng tôi đánh giá cao các approacher có thể suy nghĩ sáng tạo và giải quyết vấn đề.

the project required approachers with experience in international markets.

Dự án yêu cầu các approacher có kinh nghiệm trong thị trường quốc tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay