shunners

[Mỹ]/ˈʃʌnəz/
[Anh]/ˈʃʌnərz/

Dịch

n. (số nhiều) Những người cố ý tránh hoặc từ chối ai đó hoặc điều gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

social shunners

Vietnamese_translation

active shunners

Vietnamese_translation

passive shunners

Vietnamese_translation

workplace shunners

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

shunners often form their own tight-knit communities.

Người tẩy chay thường hình thành các cộng đồng khép kín của riêng họ.

the shunners refused to participate in the community event.

Người tẩy chay từ chối tham gia sự kiện cộng đồng.

social shunners often feel isolated and lonely.

Người tẩy chay xã hội thường cảm thấy cô lập và cô đơn.

the shunners were excluded from the group activities.

Người tẩy chay bị loại khỏi các hoạt động nhóm.

some shunners prefer solitary lifestyles.

Một số người tẩy chay ưa thích lối sống cô lập.

the shunners faced harsh criticism from their peers.

Người tẩy chay đối mặt với sự chỉ trích gay gắt từ đồng nghiệp.

teenage shunners may develop emotional problems.

Người tẩy chay tuổi teen có thể phát triển các vấn đề cảm xúc.

the shunners gathered in a quiet corner of the café.

Người tẩy chay tụ tập ở một góc yên tĩnh của quán cà phê.

school shunners need proper social support.

Người tẩy chay ở trường cần sự hỗ trợ xã hội phù hợp.

the shunners maintained their distance from the crowd.

Người tẩy chay duy trì khoảng cách với đám đông.

understanding shunners requires empathy and patience.

Hiểu người tẩy chay đòi hỏi sự đồng cảm và kiên nhẫn.

the shunners were ridiculed for their different behavior.

Người tẩy chay bị chế nhạo vì hành vi khác biệt.

online shunners often hide behind anonymity.

Người tẩy chay trực tuyến thường ẩn náu sau sự vô danh.

the shunners gradually formed their own support group.

Người tẩy chay dần dần hình thành nhóm hỗ trợ của riêng họ.

workplace shunners may experience decreased productivity.

Người tẩy chay trong môi trường làm việc có thể trải qua sự giảm sút năng suất.

the shunners demonstrated remarkable resilience.

Người tẩy chay thể hiện sự kiên cường đáng kinh ngạc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay