appropriateness

[Mỹ]/əˈprəʊpriətnəs/
[Anh]/əˈprəʊpriətnəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự phù hợp
Các dạng của từ
số nhiềuappropriatenesses

Câu ví dụ

to assess the appropriateness of the situation

để đánh giá tính phù hợp của tình huống

considering the appropriateness of the outfit for the event

cân nhắc tính phù hợp của trang phục cho sự kiện

discussing the appropriateness of the decision

thảo luận về tính phù hợp của quyết định

evaluating the appropriateness of the response

đánh giá tính phù hợp của phản hồi

questioning the appropriateness of the behavior

đặt câu hỏi về tính phù hợp của hành vi

determining the appropriateness of the solution

xác định tính phù hợp của giải pháp

ensuring the appropriateness of the language used

đảm bảo tính phù hợp của ngôn ngữ được sử dụng

judging the appropriateness of the timing

đánh giá tính phù hợp của thời điểm

measuring the appropriateness of the approach

đo lường tính phù hợp của phương pháp tiếp cận

validating the appropriateness of the response

xác thực tính phù hợp của phản hồi

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay