suitableness

[Mỹ]/[ˈsjuːtəbl̩nəs]/
[Anh]/[ˈsuːtəbəlnəs]/

Dịch

n. phẩm chất hoặc trạng thái phù hợp; mức độ mà một thứ gì đó thích hợp hoặc phù hợp; mức độ mà một thứ gì đó phù hợp hoặc thích hợp cho một mục đích cụ thể.
Word Forms
số nhiềusuitablenesses

Cụm từ & Cách kết hợp

suitableness assessment

đánh giá tính phù hợp

suitableness criteria

tiêu chí phù hợp

assessing suitableness

đánh giá tính phù hợp

suitableness factor

yếu tố phù hợp

demonstrates suitableness

chứng minh tính phù hợp

lack of suitableness

thiếu tính phù hợp

suitableness test

thử nghiệm tính phù hợp

suitableness requirements

yêu cầu về tính phù hợp

improving suitableness

cải thiện tính phù hợp

suitableness analysis

phân tích tính phù hợp

Câu ví dụ

the suitableness of the candidate for the role was immediately apparent.

Tính phù hợp của ứng viên với vai trò đó đã rõ ràng ngay lập tức.

we assessed the suitableness of various materials for the project.

Chúng tôi đã đánh giá tính phù hợp của nhiều vật liệu khác nhau cho dự án.

the suitableness of the software for our needs was a key factor.

Tính phù hợp của phần mềm với nhu cầu của chúng tôi là một yếu tố quan trọng.

there is a clear suitableness between her skills and the job description.

Có sự phù hợp rõ ràng giữa kỹ năng của cô ấy và mô tả công việc.

the suitableness of the location for a new office was debated.

Tính phù hợp của địa điểm cho một văn phòng mới đã được tranh luận.

we questioned the suitableness of the proposed solution to the problem.

Chúng tôi đã đặt câu hỏi về tính phù hợp của giải pháp được đề xuất cho vấn đề đó.

the suitableness of the design for mass production was carefully considered.

Tính phù hợp của thiết kế để sản xuất hàng loạt đã được xem xét cẩn thận.

a thorough evaluation of suitableness is essential for making informed decisions.

Việc đánh giá kỹ lưỡng về tính phù hợp là điều cần thiết để đưa ra các quyết định sáng suốt.

the suitableness of the training program was evaluated by the participants.

Tính phù hợp của chương trình đào tạo đã được đánh giá bởi những người tham gia.

despite its cost, the suitableness of the product outweighed the price.

Mặc dù có chi phí, tính phù hợp của sản phẩm vẫn quan trọng hơn giá cả.

we need to determine the suitableness of this approach for long-term use.

Chúng tôi cần xác định tính phù hợp của phương pháp này cho việc sử dụng lâu dài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay