aptness

[Mỹ]/'æptnis/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. xu hướng, sự phù hợp, tài năng.
Word Forms
số nhiềuaptnesses

Câu ví dụ

The lighter sort of malignity,turneth but to a crossness, or forwardness , or aptness to oppose, or difficultness,or the like;

Loại độc ác nhẹ hơn thường chỉ chuyển thành sự khó chịu, hoặc sự nhanh nhẹn, hoặc khả năng phản đối, hoặc sự khó khăn, hoặc tương tự.

Thus, class origin and economic status took place of former standard of country's authority which based on episteme, aptness, belongings, credit.

Bởi vậy, nguồn gốc giai cấp và địa vị kinh tế đã thay thế tiêu chuẩn cũ của quyền lực quốc gia dựa trên nhận thức, khả năng, tài sản, tín dụng.

Her aptness for the job was evident in how quickly she picked up new skills.

Khả năng của cô ấy đối với công việc đã thể hiện ở việc cô ấy học các kỹ năng mới nhanh chóng như thế nào.

The teacher's aptness in explaining complex concepts made the lesson easier to understand.

Khả năng của giáo viên trong việc giải thích các khái niệm phức tạp đã giúp bài học dễ hiểu hơn.

His aptness for storytelling captivated the audience during the performance.

Khả năng kể chuyện của anh ấy đã thu hút khán giả trong suốt buổi biểu diễn.

The comedian's aptness for timing made his jokes even funnier.

Khả năng về thời điểm của người làm hề đã khiến những câu đùa của anh ấy trở nên hài hước hơn.

The designer's aptness for color combinations created a visually stunning collection.

Khả năng kết hợp màu sắc của nhà thiết kế đã tạo ra một bộ sưu tập về mặt thị giác vô cùng ấn tượng.

The athlete's aptness for the sport was evident in his exceptional performance during the championship.

Khả năng của vận động viên đối với môn thể thao đã thể hiện qua màn trình diễn xuất sắc của anh ấy trong suốt giải vô địch.

Her aptness for languages allowed her to easily communicate with people from different countries.

Khả năng ngoại ngữ của cô ấy cho phép cô ấy dễ dàng giao tiếp với mọi người từ các quốc gia khác nhau.

The politician's aptness for public speaking helped him connect with voters during his campaign.

Khả năng diễn thuyết trước công chúng của chính trị gia đã giúp anh ấy kết nối với những người bỏ phiếu trong suốt chiến dịch tranh cử của mình.

The chef's aptness for flavor combinations resulted in a unique and delicious dish.

Khả năng kết hợp hương vị của đầu bếp đã tạo ra một món ăn độc đáo và ngon miệng.

The author's aptness for storytelling made her novels engaging and popular among readers.

Khả năng kể chuyện của tác giả đã khiến những cuốn tiểu thuyết của cô ấy trở nên hấp dẫn và phổ biến trong số độc giả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay