arcadias

[Mỹ]/ˌɑːrkəˈdiːəz/
[Anh]/ˌɑːrˈkædē.əz/

Dịch

n. một nơi hoặc trạng thái của sự bình yên và hạnh phúc lý tưởng; một utopia.; số nhiều của Arcadia, một vùng đất cổ đại của Hy Lạp liên quan đến cuộc sống nông thôn và thơ ca.

Cụm từ & Cách kết hợp

lost in arcadias

lạc lõng trong arcadias

dream of arcadias

mơ về arcadias

escape to arcadias

thoát khỏi arcadias

Câu ví dụ

many people dream of living in arcadias far from the city.

nhiều người mơ ước được sống ở những Arcadia xa thành phố.

arcadias often symbolize peace and harmony in literature.

Arcadia thường tượng trưng cho hòa bình và sự hài hòa trong văn học.

she described her childhood as an arcadia filled with joy.

Cô ấy mô tả tuổi thơ của mình như một Arcadia tràn ngập niềm vui.

the artist painted beautiful landscapes of arcadias.

Nghệ sĩ đã vẽ những phong cảnh Arcadia tuyệt đẹp.

in her mind, arcadias were places of endless adventure.

Trong tâm trí cô ấy, Arcadia là những nơi có những cuộc phiêu lưu vô tận.

they sought out arcadias where they could escape reality.

Họ tìm kiếm những Arcadia nơi họ có thể trốn khỏi thực tế.

his stories often take place in mythical arcadias.

Những câu chuyện của anh ấy thường diễn ra ở những Arcadia huyền thoại.

arcadias are often depicted in romantic poetry.

Arcadia thường được miêu tả trong thơ lãng mạn.

they envisioned their future as a series of arcadias.

Họ hình dung tương lai của mình như một loạt các Arcadia.

arcadias represent a longing for a simpler life.

Arcadia đại diện cho khao khát một cuộc sống đơn giản hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay