lost paradises
khuấy khôi thiên đường
tropical paradises
thiên đường nhiệt đới
finding paradises
tìm kiếm thiên đường
imagined paradises
thiên đường tưởng tượng
paradise lost
thiên đường đã mất
paradise found
thiên đường được tìm thấy
paradise resorts
khu nghỉ dưỡng thiên đường
paradise beaches
bãi biển thiên đường
paradise islands
đảo thiên đường
paradise cities
thành phố thiên đường
many people dream of finding their own personal paradises on earth.
Nhiều người mơ về việc tìm thấy những thiên đường cá nhân của riêng mình trên trái đất.
the tropical islands often evoke images of idyllic paradises.
Các hòn đảo nhiệt đới thường gợi lên hình ảnh về những thiên đường hoàn hảo.
software developers often seek coding paradises with minimal distractions.
Các nhà phát triển phần mềm thường tìm kiếm những thiên đường lập trình với sự xao lãng tối thiểu.
for some, a quiet library can feel like a paradise of knowledge.
Với một số người, một thư viện yên tĩnh có thể cảm thấy như một thiên đường của kiến thức.
the children believed the playground was a paradise of fun and games.
Những đứa trẻ tin rằng sân chơi là một thiên đường của niềm vui và trò chơi.
she described her garden as a personal paradise filled with flowers.
Cô ấy mô tả khu vườn của mình là một thiên đường cá nhân tràn ngập hoa.
the documentary showcased several underwater paradises teeming with life.
Bộ phim tài liệu giới thiệu một số thiên đường dưới nước tràn ngập sự sống.
they escaped to the mountains, seeking paradises away from the city noise.
Họ trốn đến núi, tìm kiếm những thiên đường tránh xa sự ồn ào của thành phố.
the novel paints a picture of lost paradises and forgotten civilizations.
Cuốn tiểu thuyết vẽ nên một bức tranh về những thiên đường đã mất và những nền văn minh bị lãng quên.
the resort promised guests a paradise of luxury and relaxation.
Khu nghỉ dưỡng hứa hẹn với khách hàng một thiên đường của sự sang trọng và thư giãn.
despite the challenges, they hoped to create their own family paradises.
Bất chấp những thách thức, họ hy vọng sẽ tạo ra những thiên đường gia đình của riêng mình.
lost paradises
khuấy khôi thiên đường
tropical paradises
thiên đường nhiệt đới
finding paradises
tìm kiếm thiên đường
imagined paradises
thiên đường tưởng tượng
paradise lost
thiên đường đã mất
paradise found
thiên đường được tìm thấy
paradise resorts
khu nghỉ dưỡng thiên đường
paradise beaches
bãi biển thiên đường
paradise islands
đảo thiên đường
paradise cities
thành phố thiên đường
many people dream of finding their own personal paradises on earth.
Nhiều người mơ về việc tìm thấy những thiên đường cá nhân của riêng mình trên trái đất.
the tropical islands often evoke images of idyllic paradises.
Các hòn đảo nhiệt đới thường gợi lên hình ảnh về những thiên đường hoàn hảo.
software developers often seek coding paradises with minimal distractions.
Các nhà phát triển phần mềm thường tìm kiếm những thiên đường lập trình với sự xao lãng tối thiểu.
for some, a quiet library can feel like a paradise of knowledge.
Với một số người, một thư viện yên tĩnh có thể cảm thấy như một thiên đường của kiến thức.
the children believed the playground was a paradise of fun and games.
Những đứa trẻ tin rằng sân chơi là một thiên đường của niềm vui và trò chơi.
she described her garden as a personal paradise filled with flowers.
Cô ấy mô tả khu vườn của mình là một thiên đường cá nhân tràn ngập hoa.
the documentary showcased several underwater paradises teeming with life.
Bộ phim tài liệu giới thiệu một số thiên đường dưới nước tràn ngập sự sống.
they escaped to the mountains, seeking paradises away from the city noise.
Họ trốn đến núi, tìm kiếm những thiên đường tránh xa sự ồn ào của thành phố.
the novel paints a picture of lost paradises and forgotten civilizations.
Cuốn tiểu thuyết vẽ nên một bức tranh về những thiên đường đã mất và những nền văn minh bị lãng quên.
the resort promised guests a paradise of luxury and relaxation.
Khu nghỉ dưỡng hứa hẹn với khách hàng một thiên đường của sự sang trọng và thư giãn.
despite the challenges, they hoped to create their own family paradises.
Bất chấp những thách thức, họ hy vọng sẽ tạo ra những thiên đường gia đình của riêng mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay