paradises

[Mỹ]/[ˈpærədaɪsɪz]/
[Anh]/[ˈpærədaɪsɪz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của paradise; những nơi có vẻ đẹp hoặc niềm vui phi thường.

Cụm từ & Cách kết hợp

lost paradises

khuấy khôi thiên đường

tropical paradises

thiên đường nhiệt đới

finding paradises

tìm kiếm thiên đường

imagined paradises

thiên đường tưởng tượng

paradise lost

thiên đường đã mất

paradise found

thiên đường được tìm thấy

paradise resorts

khu nghỉ dưỡng thiên đường

paradise beaches

bãi biển thiên đường

paradise islands

đảo thiên đường

paradise cities

thành phố thiên đường

Câu ví dụ

many people dream of finding their own personal paradises on earth.

Nhiều người mơ về việc tìm thấy những thiên đường cá nhân của riêng mình trên trái đất.

the tropical islands often evoke images of idyllic paradises.

Các hòn đảo nhiệt đới thường gợi lên hình ảnh về những thiên đường hoàn hảo.

software developers often seek coding paradises with minimal distractions.

Các nhà phát triển phần mềm thường tìm kiếm những thiên đường lập trình với sự xao lãng tối thiểu.

for some, a quiet library can feel like a paradise of knowledge.

Với một số người, một thư viện yên tĩnh có thể cảm thấy như một thiên đường của kiến thức.

the children believed the playground was a paradise of fun and games.

Những đứa trẻ tin rằng sân chơi là một thiên đường của niềm vui và trò chơi.

she described her garden as a personal paradise filled with flowers.

Cô ấy mô tả khu vườn của mình là một thiên đường cá nhân tràn ngập hoa.

the documentary showcased several underwater paradises teeming with life.

Bộ phim tài liệu giới thiệu một số thiên đường dưới nước tràn ngập sự sống.

they escaped to the mountains, seeking paradises away from the city noise.

Họ trốn đến núi, tìm kiếm những thiên đường tránh xa sự ồn ào của thành phố.

the novel paints a picture of lost paradises and forgotten civilizations.

Cuốn tiểu thuyết vẽ nên một bức tranh về những thiên đường đã mất và những nền văn minh bị lãng quên.

the resort promised guests a paradise of luxury and relaxation.

Khu nghỉ dưỡng hứa hẹn với khách hàng một thiên đường của sự sang trọng và thư giãn.

despite the challenges, they hoped to create their own family paradises.

Bất chấp những thách thức, họ hy vọng sẽ tạo ra những thiên đường gia đình của riêng mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay