| số nhiều | archaeologists |
Archaeologists have uncovered some ancient earthwork.
Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra một số công trình đất cổ đại.
a research collection available for study by archaeologists
một bộ sưu tập nghiên cứu có sẵn để các nhà khảo cổ nghiên cứu.
The archaeologists excavated an ancient fortress.
Các nhà khảo cổ đã khai quật một pháo đài cổ.
Archaeologists attribute the ruin to a flourishing prehistoric kingdom.
Các nhà khảo cổ cho rằng tàn tích thuộc về một vương quốc tiền sử thịnh vượng.
Carbon dating provides the archaeologist with a basic chronological framework.
Phương pháp xác định bằng carbon cung cấp cho các nhà khảo cổ một khung thời gian cơ bản.
Archaeologists have worked for years to piece together the huge mosaic.
Các nhà khảo cổ đã làm việc trong nhiều năm để ghép lại các mảnh của bức tranh khảm khổng lồ.
The sunstone theory was first proposed in 1966 by the Danish archaeologist Thorkild Ramskou.
Thuyết đá mặt trời lần đầu tiên được đề xuất vào năm 1966 bởi nhà khảo cổ Đan Mạch Thorkild Ramskou.
Archaeologists excavated fossilized dinosaur tracks from the riverbed.
Các nhà khảo cổ đã khai quật các dấu chân khủng long hóa thạch từ lòng sông.
A lucky find in the Cotswolds is helping archaeologists discover what life was like in Roman Britain.
Một khám phá may mắn ở Cotswolds đang giúp các nhà khảo cổ khám phá cuộc sống ở Roman Britain như thế nào.
Under Petrie’s demanding tutorage, Carter became an archaeologist, while keeping up with his artistic skills.
Dưới sự hướng dẫn nghiêm khắc của Petrie, Carter trở thành một nhà khảo cổ, đồng thời vẫn giữ được những kỹ năng nghệ thuật của mình.
Archaeologists have uncovered some ancient earthwork.
Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra một số công trình đất cổ đại.
a research collection available for study by archaeologists
một bộ sưu tập nghiên cứu có sẵn để các nhà khảo cổ nghiên cứu.
The archaeologists excavated an ancient fortress.
Các nhà khảo cổ đã khai quật một pháo đài cổ.
Archaeologists attribute the ruin to a flourishing prehistoric kingdom.
Các nhà khảo cổ cho rằng tàn tích thuộc về một vương quốc tiền sử thịnh vượng.
Carbon dating provides the archaeologist with a basic chronological framework.
Phương pháp xác định bằng carbon cung cấp cho các nhà khảo cổ một khung thời gian cơ bản.
Archaeologists have worked for years to piece together the huge mosaic.
Các nhà khảo cổ đã làm việc trong nhiều năm để ghép lại các mảnh của bức tranh khảm khổng lồ.
The sunstone theory was first proposed in 1966 by the Danish archaeologist Thorkild Ramskou.
Thuyết đá mặt trời lần đầu tiên được đề xuất vào năm 1966 bởi nhà khảo cổ Đan Mạch Thorkild Ramskou.
Archaeologists excavated fossilized dinosaur tracks from the riverbed.
Các nhà khảo cổ đã khai quật các dấu chân khủng long hóa thạch từ lòng sông.
A lucky find in the Cotswolds is helping archaeologists discover what life was like in Roman Britain.
Một khám phá may mắn ở Cotswolds đang giúp các nhà khảo cổ khám phá cuộc sống ở Roman Britain như thế nào.
Under Petrie’s demanding tutorage, Carter became an archaeologist, while keeping up with his artistic skills.
Dưới sự hướng dẫn nghiêm khắc của Petrie, Carter trở thành một nhà khảo cổ, đồng thời vẫn giữ được những kỹ năng nghệ thuật của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay