arguer

[Mỹ]/[ˈɑːɡjə]/
[Anh]/[ˈɑːɡər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người lập luận, đặc biệt là người lập luận ủng hộ một quan điểm cụ thể; lý do hoặc tập hợp các lý do được đưa ra để ủng hộ một ý tưởng, hành động hoặc niềm tin.
v. Đưa ra lý do ủng hộ hoặc phản đối một ý tưởng, hành động hoặc niềm tin; cố gắng thuyết phục ai đó tin vào điều gì đó; tranh luận hoặc tranh cãi.
Word Forms
số nhiềuarguers

Cụm từ & Cách kết hợp

an arguer

một người tranh luận

arguer's opinion

ý kiến của người tranh luận

skilled arguer

người tranh luận có kinh nghiệm

be an arguer

là một người tranh luận

arguer strongly

tranh luận mạnh mẽ

arguer well

tranh luận tốt

arguer against

tranh luận chống lại

arguer fiercely

tranh luận dữ dội

arguer effectively

tranh luận hiệu quả

Câu ví dụ

the skilled debater is a formidable arguer.

Người biện luận tài năng là một người tranh luận đáng sợ.

he is a passionate arguer for environmental protection.

Ông là một người tranh luận đam mê về bảo vệ môi trường.

she presented a compelling argument, a strong case for the arguer.

Cô đã trình bày một lập luận thuyết phục, một trường hợp mạnh mẽ cho người tranh luận.

the experienced lawyer is a seasoned arguer in court.

Người luật sư có kinh nghiệm là một người tranh luận chín chắn trong tòa án.

the student was a persistent arguer, never giving up.

Người học sinh là một người tranh luận kiên trì, không bao giờ bỏ cuộc.

he is a clever arguer, always finding loopholes.

Ông là một người tranh luận khéo léo, luôn tìm ra khe hở.

the politician proved to be a skilled arguer during the debate.

Người chính trị đã chứng minh là một người tranh luận tài năng trong buổi tranh luận.

the philosopher was a renowned arguer of complex ideas.

Người triết gia là một người tranh luận nổi tiếng về những ý tưởng phức tạp.

a good arguer anticipates and refutes counterarguments.

Một người tranh luận tốt sẽ dự đoán và bác bỏ các lập luận phản đối.

the legal team needed a strong arguer to win the case.

Đội ngũ pháp lý cần một người tranh luận mạnh mẽ để giành chiến thắng trong vụ việc.

he became an ardent arguer for social justice.

Ông trở thành một người tranh luận nhiệt huyết vì công lý xã hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay