arpeggiate

[Mỹ]/ˈɑːrpɪdʒieɪt/
[Anh]/ˌɑːrˈpɛdʒiˌeɪt/

Dịch

vChơi (một hợp âm) bằng cách phát âm các nốt một cách lần lượt thay vì đồng thời.

Cụm từ & Cách kết hợp

arpeggiate a melody

ngân ngật một đoạn điều

Câu ví dụ

musicians often arpeggiate chords to create a flowing sound.

Các nhạc sĩ thường chơi các hợp âm arpeggio để tạo ra âm thanh mượt mà.

it’s important to arpeggiate the notes evenly for a better performance.

Điều quan trọng là phải chơi các nốt nhạc đều đặn để có hiệu suất tốt hơn.

she learned to arpeggiate the melody on the piano.

Cô ấy đã học cách chơi giai điệu trên đàn piano bằng cách arpeggio.

he likes to arpeggiate during his improvisations.

Anh ấy thích chơi arpeggio trong quá trình ứng biến của mình.

when you arpeggiate, make sure to maintain a steady rhythm.

Khi bạn chơi arpeggio, hãy chắc chắn giữ nhịp điệu ổn định.

many classical pieces require musicians to arpeggiate rapidly.

Nhiều tác phẩm cổ điển yêu cầu nhạc sĩ chơi arpeggio nhanh chóng.

she can arpeggiate beautifully, showcasing her talent.

Cô ấy có thể chơi arpeggio một cách tuyệt đẹp, thể hiện tài năng của mình.

it’s essential to arpeggiate cleanly for a clear sound.

Điều quan trọng là phải chơi arpeggio một cách rõ ràng để có âm thanh rõ ràng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay