arrangers

[Mỹ]/[ˈærɪndʒəz]/
[Anh]/[ˈærɪndʒəz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người tổ chức hoặc lên kế hoạch cho các sự kiện hoặc hoạt động; Những người sắp xếp các vật phẩm hoặc đồ vật theo một trình tự hoặc hình thức nhất định.
v. Tổ chức hoặc lên kế hoạch cho điều gì đó; Sắp xếp mọi thứ theo một trình tự hoặc hình thức nhất định.

Cụm từ & Cách kết hợp

event arrangers

người sắp xếp sự kiện

wedding arrangers

người sắp xếp đám cưới

skilled arrangers

người sắp xếp có kỹ năng

travel arrangers

người sắp xếp du lịch

arranger's role

vai trò của người sắp xếp

creative arrangers

người sắp xếp sáng tạo

arrangers work

công việc của người sắp xếp

Câu ví dụ

the wedding arrangers meticulously planned every detail of the reception.

Những người tổ chức đám cưới đã lên kế hoạch tỉ mỉ mọi chi tiết của buổi tiệc.

experienced arrangers are crucial for a successful corporate event.

Những người tổ chức có kinh nghiệm là rất quan trọng cho một sự kiện doanh nghiệp thành công.

we hired arrangers to coordinate the travel and accommodation for the team.

Chúng tôi đã thuê những người tổ chức để điều phối việc đi lại và chỗ ở cho nhóm.

the funeral arrangers handled all the necessary paperwork and logistics.

Những người tổ chức tang lễ đã xử lý tất cả các thủ tục giấy tờ và hậu cần cần thiết.

floral arrangers created stunning centerpieces for the gala dinner.

Những người trang trí hoa đã tạo ra những vật trang trí trung tâm tuyệt đẹp cho bữa tối gala.

event arrangers worked tirelessly to ensure everything ran smoothly.

Những người tổ chức sự kiện đã làm việc không mệt mỏi để đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ.

music arrangers adapted the score for the orchestra’s performance.

Những người sắp xếp âm nhạc đã điều chỉnh bản nhạc cho buổi biểu diễn của dàn nhạc.

the travel arrangers booked our flights and hotels in advance.

Những người tổ chức du lịch đã đặt vé máy bay và khách sạn của chúng tôi trước.

skilled arrangers are needed to organize a complex film shoot.

Những người tổ chức có kỹ năng là cần thiết để tổ chức một buổi quay phim phức tạp.

the interior arrangers transformed the office space into a modern design.

Những người tổ chức nội thất đã biến không gian văn phòng thành một thiết kế hiện đại.

careful arrangers ensured the seating chart was perfect for the guests.

Những người tổ chức cẩn thận đã đảm bảo sơ đồ chỗ ngồi hoàn hảo cho khách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay