ascertaining the facts
xác định sự thật
ascertaining someone's identity
xác định danh tính của ai đó
ascertaining the cause
xác định nguyên nhân
ascertaining eligibility
xác định tính đủ điều kiện
ascertaining customer preferences
xác định sở thích của khách hàng
ascertaining the facts is crucial for making informed decisions.
việc xác minh các sự thật là rất quan trọng để đưa ra các quyết định sáng suốt.
the detective focused on ascertaining the suspect's whereabouts.
thám tử tập trung vào việc xác định vị trí của nghi phạm.
ascertaining the cause of the problem took several hours.
việc xác định nguyên nhân của vấn đề mất vài giờ.
she is responsible for ascertaining the project's requirements.
cô ấy chịu trách nhiệm xác định các yêu cầu của dự án.
ascertaining customer preferences can enhance service quality.
việc xác định sở thích của khách hàng có thể nâng cao chất lượng dịch vụ.
the team is ascertaining the effectiveness of the new strategy.
nhóm đang xác định hiệu quả của chiến lược mới.
ascertaining the timeline for the project is essential for planning.
việc xác định thời gian biểu cho dự án là rất quan trọng để lập kế hoạch.
he spent time ascertaining the authenticity of the document.
anh ấy dành thời gian để xác minh tính xác thực của tài liệu.
ascertaining the quality of the materials is part of the inspection process.
việc xác định chất lượng vật liệu là một phần của quy trình kiểm tra.
they are ascertaining the impact of the new policy on employees.
họ đang xác định tác động của chính sách mới đối với nhân viên.
ascertaining the facts
xác định sự thật
ascertaining someone's identity
xác định danh tính của ai đó
ascertaining the cause
xác định nguyên nhân
ascertaining eligibility
xác định tính đủ điều kiện
ascertaining customer preferences
xác định sở thích của khách hàng
ascertaining the facts is crucial for making informed decisions.
việc xác minh các sự thật là rất quan trọng để đưa ra các quyết định sáng suốt.
the detective focused on ascertaining the suspect's whereabouts.
thám tử tập trung vào việc xác định vị trí của nghi phạm.
ascertaining the cause of the problem took several hours.
việc xác định nguyên nhân của vấn đề mất vài giờ.
she is responsible for ascertaining the project's requirements.
cô ấy chịu trách nhiệm xác định các yêu cầu của dự án.
ascertaining customer preferences can enhance service quality.
việc xác định sở thích của khách hàng có thể nâng cao chất lượng dịch vụ.
the team is ascertaining the effectiveness of the new strategy.
nhóm đang xác định hiệu quả của chiến lược mới.
ascertaining the timeline for the project is essential for planning.
việc xác định thời gian biểu cho dự án là rất quan trọng để lập kế hoạch.
he spent time ascertaining the authenticity of the document.
anh ấy dành thời gian để xác minh tính xác thực của tài liệu.
ascertaining the quality of the materials is part of the inspection process.
việc xác định chất lượng vật liệu là một phần của quy trình kiểm tra.
they are ascertaining the impact of the new policy on employees.
họ đang xác định tác động của chính sách mới đối với nhân viên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay