comprehending language
hiểu ngôn ngữ
comprehending text
hiểu văn bản
comprehending concepts
hiểu các khái niệm
comprehending meaning
hiểu ý nghĩa
comprehending ideas
hiểu các ý tưởng
comprehending information
hiểu thông tin
comprehending context
hiểu ngữ cảnh
comprehending details
hiểu chi tiết
comprehending instructions
hiểu hướng dẫn
comprehending nuances
hiểu những sắc thái
comprehending complex ideas requires practice.
Việc hiểu những ý tưởng phức tạp đòi hỏi sự luyện tập.
she is good at comprehending different cultures.
Cô ấy rất giỏi trong việc hiểu các nền văn hóa khác nhau.
comprehending the instructions is essential for success.
Việc hiểu rõ hướng dẫn là điều cần thiết để thành công.
he struggles with comprehending abstract concepts.
Anh ấy gặp khó khăn trong việc hiểu những khái niệm trừu tượng.
comprehending the text will help in the exam.
Việc hiểu văn bản sẽ giúp ích cho kỳ thi.
comprehending emotions can improve relationships.
Việc hiểu cảm xúc có thể cải thiện các mối quan hệ.
she has a talent for comprehending music quickly.
Cô ấy có tài năng hiểu nhanh về âm nhạc.
comprehending the rules is important in this game.
Việc hiểu các quy tắc là quan trọng trong trò chơi này.
he finds it challenging to comprehend technical jargon.
Anh ấy thấy khó khăn trong việc hiểu biệt ngữ kỹ thuật.
comprehending different viewpoints can enhance discussions.
Việc hiểu các quan điểm khác nhau có thể nâng cao các cuộc thảo luận.
comprehending language
hiểu ngôn ngữ
comprehending text
hiểu văn bản
comprehending concepts
hiểu các khái niệm
comprehending meaning
hiểu ý nghĩa
comprehending ideas
hiểu các ý tưởng
comprehending information
hiểu thông tin
comprehending context
hiểu ngữ cảnh
comprehending details
hiểu chi tiết
comprehending instructions
hiểu hướng dẫn
comprehending nuances
hiểu những sắc thái
comprehending complex ideas requires practice.
Việc hiểu những ý tưởng phức tạp đòi hỏi sự luyện tập.
she is good at comprehending different cultures.
Cô ấy rất giỏi trong việc hiểu các nền văn hóa khác nhau.
comprehending the instructions is essential for success.
Việc hiểu rõ hướng dẫn là điều cần thiết để thành công.
he struggles with comprehending abstract concepts.
Anh ấy gặp khó khăn trong việc hiểu những khái niệm trừu tượng.
comprehending the text will help in the exam.
Việc hiểu văn bản sẽ giúp ích cho kỳ thi.
comprehending emotions can improve relationships.
Việc hiểu cảm xúc có thể cải thiện các mối quan hệ.
she has a talent for comprehending music quickly.
Cô ấy có tài năng hiểu nhanh về âm nhạc.
comprehending the rules is important in this game.
Việc hiểu các quy tắc là quan trọng trong trò chơi này.
he finds it challenging to comprehend technical jargon.
Anh ấy thấy khó khăn trong việc hiểu biệt ngữ kỹ thuật.
comprehending different viewpoints can enhance discussions.
Việc hiểu các quan điểm khác nhau có thể nâng cao các cuộc thảo luận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay