comprehending

[Mỹ]/ˌkɒmprɪˈhɛndɪŋ/
[Anh]/ˌkɑːmprɪˈhɛndɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. hiểu hoặc nắm bắt ý nghĩa của một cái gì đó; bao gồm hoặc bao trùm

Cụm từ & Cách kết hợp

comprehending language

hiểu ngôn ngữ

comprehending text

hiểu văn bản

comprehending concepts

hiểu các khái niệm

comprehending meaning

hiểu ý nghĩa

comprehending ideas

hiểu các ý tưởng

comprehending information

hiểu thông tin

comprehending context

hiểu ngữ cảnh

comprehending details

hiểu chi tiết

comprehending instructions

hiểu hướng dẫn

comprehending nuances

hiểu những sắc thái

Câu ví dụ

comprehending complex ideas requires practice.

Việc hiểu những ý tưởng phức tạp đòi hỏi sự luyện tập.

she is good at comprehending different cultures.

Cô ấy rất giỏi trong việc hiểu các nền văn hóa khác nhau.

comprehending the instructions is essential for success.

Việc hiểu rõ hướng dẫn là điều cần thiết để thành công.

he struggles with comprehending abstract concepts.

Anh ấy gặp khó khăn trong việc hiểu những khái niệm trừu tượng.

comprehending the text will help in the exam.

Việc hiểu văn bản sẽ giúp ích cho kỳ thi.

comprehending emotions can improve relationships.

Việc hiểu cảm xúc có thể cải thiện các mối quan hệ.

she has a talent for comprehending music quickly.

Cô ấy có tài năng hiểu nhanh về âm nhạc.

comprehending the rules is important in this game.

Việc hiểu các quy tắc là quan trọng trong trò chơi này.

he finds it challenging to comprehend technical jargon.

Anh ấy thấy khó khăn trong việc hiểu biệt ngữ kỹ thuật.

comprehending different viewpoints can enhance discussions.

Việc hiểu các quan điểm khác nhau có thể nâng cao các cuộc thảo luận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay