aspirate

[Mỹ]/'æspəreɪt/
[Anh]/'æspərət/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. tạo ra một dòng không khí khi hít vào.
Word Forms
quá khứ phân từaspirated
số nhiềuaspirates
hiện tại phân từaspirating
thì quá khứaspirated
ngôi thứ ba số ítaspirates

Cụm từ & Cách kết hợp

voiceless aspirated consonant

nguyên âm xoáy không có thanh

aspirated consonant

nguyên âm xoáy

Câu ví dụ

In English, the 'h' sound in 'hat' is an aspirated sound.

Trong tiếng Anh, âm 'h' trong từ 'hat' là một âm bật.

Some languages aspirate certain consonants more than others.

Một số ngôn ngữ bật một số phụ âm nhất định nhiều hơn những ngôn ngữ khác.

When you pronounce 'p' in 'pit', you should aspirate it.

Khi bạn phát âm 'p' trong 'pit', bạn nên bật âm.

Linguists study how different languages aspirate sounds.

Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu cách các ngôn ngữ khác nhau bật âm.

Aspirated sounds are common in many languages around the world.

Các âm bật âm ​​phổ biến ở nhiều ngôn ngữ trên thế giới.

Native speakers tend to aspirate certain sounds without realizing it.

Người bản xứ có xu hướng bật âm một số âm thanh mà không nhận ra.

When learning a new language, it's important to pay attention to how to aspirate sounds.

Khi học một ngôn ngữ mới, điều quan trọng là phải chú ý cách bật âm.

In Mandarin Chinese, the 'p', 't', and 'k' sounds are aspirated in certain contexts.

Trong tiếng Quan Thoại, các âm 'p', 't' và 'k' được bật trong một số ngữ cảnh nhất định.

Aspirated consonants can change the meaning of a word in some languages.

Các phụ âm bật có thể thay đổi ý nghĩa của một từ trong một số ngôn ngữ.

Some people find it difficult to aspirate sounds in a new language.

Một số người thấy khó bật âm trong một ngôn ngữ mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay