assaying samples
phân tích mẫu
assaying process
quy trình phân tích
assaying method
phương pháp phân tích
assaying results
kết quả phân tích
assaying equipment
thiết bị phân tích
assaying for gold
phân tích vàng
assaying laboratory
phòng thí nghiệm phân tích
assaying techniques
kỹ thuật phân tích
assaying quality
chất lượng phân tích
assaying standards
tiêu chuẩn phân tích
the lab is assaying the soil samples for nutrient content.
Phòng thí nghiệm đang phân tích các mẫu đất để kiểm tra hàm lượng dinh dưỡng.
we are assaying the drug's purity to ensure quality control.
Chúng tôi đang kiểm tra độ tinh khiết của thuốc để đảm bảo kiểm soát chất lượng.
assaying the blood revealed elevated levels of bilirubin.
Phân tích máu cho thấy mức bilirubin tăng cao.
the company is assaying potential new investment opportunities.
Công ty đang đánh giá các cơ hội đầu tư mới tiềm năng.
assaying the ore provided valuable insights into its composition.
Phân tích quặng đã cung cấp những hiểu biết quý giá về thành phần của nó.
researchers are assaying the effectiveness of the new treatment.
Những nhà nghiên cứu đang kiểm tra hiệu quả của phương pháp điều trị mới.
assaying the water source is crucial for identifying contaminants.
Phân tích nguồn nước là rất quan trọng để xác định các chất gây ô nhiễm.
the team is assaying the market trends to predict future demand.
Đội ngũ đang phân tích xu hướng thị trường để dự đoán nhu cầu tương lai.
assaying the wine's acidity helped determine the optimal blending ratio.
Phân tích độ axit của rượu vang đã giúp xác định tỷ lệ pha trộn tối ưu.
they are assaying the patient's response to the medication.
Họ đang kiểm tra phản ứng của bệnh nhân với thuốc.
assaying the metal's strength is necessary for structural design.
Phân tích độ bền của kim loại là cần thiết cho thiết kế cấu trúc.
assaying samples
phân tích mẫu
assaying process
quy trình phân tích
assaying method
phương pháp phân tích
assaying results
kết quả phân tích
assaying equipment
thiết bị phân tích
assaying for gold
phân tích vàng
assaying laboratory
phòng thí nghiệm phân tích
assaying techniques
kỹ thuật phân tích
assaying quality
chất lượng phân tích
assaying standards
tiêu chuẩn phân tích
the lab is assaying the soil samples for nutrient content.
Phòng thí nghiệm đang phân tích các mẫu đất để kiểm tra hàm lượng dinh dưỡng.
we are assaying the drug's purity to ensure quality control.
Chúng tôi đang kiểm tra độ tinh khiết của thuốc để đảm bảo kiểm soát chất lượng.
assaying the blood revealed elevated levels of bilirubin.
Phân tích máu cho thấy mức bilirubin tăng cao.
the company is assaying potential new investment opportunities.
Công ty đang đánh giá các cơ hội đầu tư mới tiềm năng.
assaying the ore provided valuable insights into its composition.
Phân tích quặng đã cung cấp những hiểu biết quý giá về thành phần của nó.
researchers are assaying the effectiveness of the new treatment.
Những nhà nghiên cứu đang kiểm tra hiệu quả của phương pháp điều trị mới.
assaying the water source is crucial for identifying contaminants.
Phân tích nguồn nước là rất quan trọng để xác định các chất gây ô nhiễm.
the team is assaying the market trends to predict future demand.
Đội ngũ đang phân tích xu hướng thị trường để dự đoán nhu cầu tương lai.
assaying the wine's acidity helped determine the optimal blending ratio.
Phân tích độ axit của rượu vang đã giúp xác định tỷ lệ pha trộn tối ưu.
they are assaying the patient's response to the medication.
Họ đang kiểm tra phản ứng của bệnh nhân với thuốc.
assaying the metal's strength is necessary for structural design.
Phân tích độ bền của kim loại là cần thiết cho thiết kế cấu trúc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay