assiduously

[Mỹ]/ə'sidʒuəsli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. chăm chỉ, nghiêm túc.

Câu ví dụ

We should devote ourselves assiduously and faithfully to the duties of our profession.

Chúng ta nên tận tâm và trung thành với nhiệm vụ của nghề nghiệp.

He studied assiduously for the exam.

Anh ấy chăm chỉ học cho kỳ thi.

She worked assiduously on her project.

Cô ấy chăm chỉ làm việc trên dự án của mình.

The team assiduously prepared for the competition.

Đội đã chăm chỉ chuẩn bị cho cuộc thi.

He assiduously practiced the piano every day.

Anh ấy chăm chỉ luyện tập piano mỗi ngày.

She assiduously followed the instructions to complete the task.

Cô ấy chăm chỉ làm theo hướng dẫn để hoàn thành nhiệm vụ.

They assiduously maintained their garden.

Họ chăm chỉ bảo trì khu vườn của họ.

The students assiduously took notes during the lecture.

Các sinh viên chăm chỉ ghi chú trong suốt bài giảng.

She assiduously read books to improve her English.

Cô ấy chăm chỉ đọc sách để cải thiện tiếng Anh của mình.

He assiduously trained for the marathon.

Anh ấy chăm chỉ luyện tập cho cuộc thi marathon.

The chef assiduously perfected his recipes.

Đầu bếp chăm chỉ hoàn thiện các công thức của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay