industriously working
đang làm việc chăm chỉ
industriously studying
đang học tập chăm chỉ
industriously creating
đang sáng tạo chăm chỉ
industriously building
đang xây dựng chăm chỉ
industriously striving
đang nỗ lực chăm chỉ
industriously contributing
đang đóng góp chăm chỉ
industriously improving
đang cải thiện chăm chỉ
industriously developing
đang phát triển chăm chỉ
industriously managing
đang quản lý chăm chỉ
industriously pursuing
đang theo đuổi chăm chỉ
she worked industriously to complete the project on time.
Cô ấy làm việc chăm chỉ để hoàn thành dự án đúng thời hạn.
the students studied industriously for their upcoming exams.
Các sinh viên học tập chăm chỉ cho các kỳ thi sắp tới.
he industriously managed his time to balance work and family.
Anh ấy quản lý thời gian của mình một cách chăm chỉ để cân bằng giữa công việc và gia đình.
the team worked industriously to meet the deadline.
Đội ngũ đã làm việc chăm chỉ để đáp ứng thời hạn.
she industriously pursued her dreams despite the challenges.
Cô ấy theo đuổi ước mơ của mình một cách chăm chỉ bất chấp những thử thách.
they industriously gathered resources for the community project.
Họ thu thập nguồn lực một cách chăm chỉ cho dự án cộng đồng.
he industriously researched the topic for his thesis.
Anh ấy nghiên cứu chủ đề một cách chăm chỉ cho luận văn của mình.
the gardener worked industriously to maintain the beautiful landscape.
Người làm vườn làm việc chăm chỉ để duy trì cảnh quan đẹp như tranh vẽ.
she industriously volunteered at the local shelter every weekend.
Cô ấy tình nguyện tại trung tâm hỗ trợ địa phương mỗi cuối tuần.
they industriously planned the event to ensure its success.
Họ lập kế hoạch cho sự kiện một cách chăm chỉ để đảm bảo thành công của nó.
industriously working
đang làm việc chăm chỉ
industriously studying
đang học tập chăm chỉ
industriously creating
đang sáng tạo chăm chỉ
industriously building
đang xây dựng chăm chỉ
industriously striving
đang nỗ lực chăm chỉ
industriously contributing
đang đóng góp chăm chỉ
industriously improving
đang cải thiện chăm chỉ
industriously developing
đang phát triển chăm chỉ
industriously managing
đang quản lý chăm chỉ
industriously pursuing
đang theo đuổi chăm chỉ
she worked industriously to complete the project on time.
Cô ấy làm việc chăm chỉ để hoàn thành dự án đúng thời hạn.
the students studied industriously for their upcoming exams.
Các sinh viên học tập chăm chỉ cho các kỳ thi sắp tới.
he industriously managed his time to balance work and family.
Anh ấy quản lý thời gian của mình một cách chăm chỉ để cân bằng giữa công việc và gia đình.
the team worked industriously to meet the deadline.
Đội ngũ đã làm việc chăm chỉ để đáp ứng thời hạn.
she industriously pursued her dreams despite the challenges.
Cô ấy theo đuổi ước mơ của mình một cách chăm chỉ bất chấp những thử thách.
they industriously gathered resources for the community project.
Họ thu thập nguồn lực một cách chăm chỉ cho dự án cộng đồng.
he industriously researched the topic for his thesis.
Anh ấy nghiên cứu chủ đề một cách chăm chỉ cho luận văn của mình.
the gardener worked industriously to maintain the beautiful landscape.
Người làm vườn làm việc chăm chỉ để duy trì cảnh quan đẹp như tranh vẽ.
she industriously volunteered at the local shelter every weekend.
Cô ấy tình nguyện tại trung tâm hỗ trợ địa phương mỗi cuối tuần.
they industriously planned the event to ensure its success.
Họ lập kế hoạch cho sự kiện một cách chăm chỉ để đảm bảo thành công của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay