hard-working people
những người chăm chỉ
hard-working employee
nhân viên chăm chỉ
hard-working mother
mẹ chăm chỉ
hard-working student
sinh viên chăm chỉ
hard-working team
đội nhóm chăm chỉ
hard-working individual
cá nhân chăm chỉ
she is a hard-working student who always gets good grades.
Cô ấy là một học sinh chăm chỉ luôn đạt được điểm số cao.
our hard-working team managed to finish the project on time.
Đội ngũ chăm chỉ của chúng tôi đã quản lý để hoàn thành dự án đúng thời hạn.
he's a hard-working employee and deserves a promotion.
Anh ấy là một nhân viên chăm chỉ và xứng đáng được thăng chức.
despite the challenges, the hard-working farmers continued to cultivate the land.
Bất chấp những thách thức, những người nông dân chăm chỉ vẫn tiếp tục canh tác đất đai.
the hard-working volunteers dedicated their time to the charity.
Những tình nguyện viên chăm chỉ đã dành thời gian cho tổ chức từ thiện.
it's inspiring to see so many hard-working people striving for success.
Thật truyền cảm hứng khi thấy rất nhiều người chăm chỉ nỗ lực để thành công.
they are a hard-working couple who run a successful business.
Họ là một cặp vợ chồng chăm chỉ điều hành một doanh nghiệp thành công.
the hard-working staff went above and beyond to help the customers.
Đội ngũ nhân viên chăm chỉ đã làm vượt quá mong đợi để giúp đỡ khách hàng.
being hard-working is essential for achieving your goals.
Việc chăm chỉ là điều cần thiết để đạt được mục tiêu của bạn.
we appreciate the hard-working efforts of our entire team.
Chúng tôi đánh giá cao những nỗ lực chăm chỉ của cả đội.
the hard-working doctor worked tirelessly to save the patient's life.
Bác sĩ chăm chỉ đã làm việc không mệt mỏi để cứu sống bệnh nhân.
hard-working people
những người chăm chỉ
hard-working employee
nhân viên chăm chỉ
hard-working mother
mẹ chăm chỉ
hard-working student
sinh viên chăm chỉ
hard-working team
đội nhóm chăm chỉ
hard-working individual
cá nhân chăm chỉ
she is a hard-working student who always gets good grades.
Cô ấy là một học sinh chăm chỉ luôn đạt được điểm số cao.
our hard-working team managed to finish the project on time.
Đội ngũ chăm chỉ của chúng tôi đã quản lý để hoàn thành dự án đúng thời hạn.
he's a hard-working employee and deserves a promotion.
Anh ấy là một nhân viên chăm chỉ và xứng đáng được thăng chức.
despite the challenges, the hard-working farmers continued to cultivate the land.
Bất chấp những thách thức, những người nông dân chăm chỉ vẫn tiếp tục canh tác đất đai.
the hard-working volunteers dedicated their time to the charity.
Những tình nguyện viên chăm chỉ đã dành thời gian cho tổ chức từ thiện.
it's inspiring to see so many hard-working people striving for success.
Thật truyền cảm hứng khi thấy rất nhiều người chăm chỉ nỗ lực để thành công.
they are a hard-working couple who run a successful business.
Họ là một cặp vợ chồng chăm chỉ điều hành một doanh nghiệp thành công.
the hard-working staff went above and beyond to help the customers.
Đội ngũ nhân viên chăm chỉ đã làm vượt quá mong đợi để giúp đỡ khách hàng.
being hard-working is essential for achieving your goals.
Việc chăm chỉ là điều cần thiết để đạt được mục tiêu của bạn.
we appreciate the hard-working efforts of our entire team.
Chúng tôi đánh giá cao những nỗ lực chăm chỉ của cả đội.
the hard-working doctor worked tirelessly to save the patient's life.
Bác sĩ chăm chỉ đã làm việc không mệt mỏi để cứu sống bệnh nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay